Dat Minh Danh Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XNK OVVA
9
进口笔数
0
出口笔数
$220.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109874493 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNN67SV1 |
| 成立日期 | 2021-12-30 |
| 联系地址 | Số nhà 22 ngách 52/21 ngõ 52 Yên Vĩnh, Xã Kim Chung, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK OVVA |
| 企业英文名称 | OVVA XNK TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 22 ngách 52/21 ngõ 52 Yên Vĩnh, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84399059100 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $220.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ORINHEALTHCARE CO., LTD | 2 | $113.5K | 其他非酒精饮料 | |
| JM Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $81.0K | 合金钢棒材、其他材料床垫 |
| SMSBIO Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $20.3K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Pram Rich Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.0K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他非酒精饮料 | ORINHEALTHCARE CO., LTD | 韩国 | $37.9K |
| 2026-04-06 | 其他非酒精饮料 | ORINHEALTHCARE CO., LTD | 韩国 | $37.9K |
| 2026-02-11 | 其他寝具 | JM CO LTD | 韩国 | $11.0K |
| 2026-02-07 | 其他非酒精饮料 | ORINHEALTHCARE CO., LTD | 韩国 | $37.6K |
| 2025-12-08 | 其他非酒精饮料 | SMSBIO CO., LTD | 韩国 | $15.8K |
| 2025-12-08 | 其他非酒精饮料 | SMSBIO CO., LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2025-11-28 | 其他非酒精饮料 | SMSBIO CO., LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2025-10-13 | 治疗按摩器具 | JM CO LTD | 韩国 | $18.7K |
| 2025-06-05 | 治疗按摩器具 | JM CO LTD | 韩国 | $4.8K |
| 2025-06-05 | 治疗按摩器具 | JM CO LTD | 韩国 | $4.0K |