US Industrial Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他升降机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP CôNG NGHIệP US
28
进口笔数
2
出口笔数
$313.1K
进口金额
$19.6K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-02-04
最近出口
9
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317182623 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4MPH8CK |
| 成立日期 | 2022-03-04 |
| 联系地址 | 54B Cầu Xéo, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHIỆP US |
| 企业英文名称 | US INDUSTRIAL SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22 Cao Văn Ngọc, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0964678938 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842890 | 其他升降机械 |
| 392520 | 塑料建材 |
| 851140 | 起动电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 903281 | 自动控制仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 760429 | 铝合金型材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392520 | 塑料建材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $313.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $19.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Pansophy Trading Co., Ltd. | 中国 | 11 | $96.0K | 其他升降机械、塑料建材 |
| Ningbo First Line Door System Co., Ltd. | 中国 | 8 | $83.2K | 其他升降机械、电力控制板 |
| Shanghai Nayun Door Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $75.5K | 钢铁门窗、钢铁弹簧 |
| Yuou (Luoyang) Doors & Windows Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.5K | 钢铁门窗、其他升降机械 |
| Shanghai Obin Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 其他升降机械、钢铁门窗 |
| WUXI LINTE DOOR INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 1 | $3.9K | 塑料建材、电力控制板 |
| Ningbo First-Line Door System Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 电动绞车 |
| Dongguan Hengtaichang Doors Co., Ltd. | 中国 | 1 | $476 | 铝制结构体、钢铁门窗 |
| Ningbo Tongsheng Network Tech. | 中国 | 1 | $60 | 980720、其他医疗器具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 8c7592780583bd68e01623133b3c8aea | 1 | $11.7K | ||
| Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | 1 | $7.9K | 瓦楞纸箱、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢铁门窗 | SHANGHAI NAYUN DOOR INDUSTRY CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-04-29 | 钢铁门窗 | SHANGHAI NAYUN DOOR INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 钢铁门窗 | SHANGHAI NAYUN DOOR INDUSTRY CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-04-29 | 钢铁门窗 | SHANGHAI NAYUN DOOR INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-14 | 钢铁门窗 | YUOU (LUOYANG) DOORS & WINDOWS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-14 | 钢铁门窗 | YUOU (LUOYANG) DOORS & WINDOWS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-14 | 钢铁门窗 | YUOU (LUOYANG) DOORS & WINDOWS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-14 | 钢铁门窗 | YUOU (LUOYANG) DOORS & WINDOWS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $770 |
| 2026-04-14 | 钢铁门窗 | YUOU (LUOYANG) DOORS & WINDOWS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-14 | 单相交流电机 | YUOU (LUOYANG) DOORS & WINDOWS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $175 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 塑料建材 | NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH | 越南 | $4.0K |
| 2026-02-04 | 塑料建材 | NITORI VIETNAM EXPORT CO VINH PHUC BRANCH | 越南 | $4.0K |
| 2026-01-28 | 塑料建材 | DOANH NGHIEP CHE XUAT NITORI VIET NAM- CHI NHANH VINH PHUC | 越南 | $3.9K |
| 2026-01-28 | 塑料建材 | DOANH NGHIEP CHE XUAT NITORI VIET NAM- CHI NHANH VINH PHUC | 越南 | $3.9K |
| 2026-01-28 | 塑料建材 | DOANH NGHIEP CHE XUAT NITORI VIET NAM- CHI NHANH VINH PHUC | 越南 | $3.9K |