ROM VIET CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Rom Việt
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$297.4K
出口金额
—
最近进口
2024-02-06
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106670269 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN55DYM44 |
| 成立日期 | 2014-10-21 |
| 联系地址 | Nhà số 3, tổ 3, Khu B, trường Đại học Công nghiệp Hà Nội, Phường Tây Tựu, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ROM VIỆT |
| 企业英文名称 | ROM VIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 3, tổ 3, Khu B, trường Đại học Công nghiệp Hà Nội, Phường Tây Tựu, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | +84966467689 |
| 邮箱 | ldbayp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $297.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YOUNGHWA ENTERPRISE CO LTD | 韩国 | 6 | $297.4K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-06 | 其他加工木材 | YOUNGHWA ENTERPRISE CO LTD | 韩国 | $2.3K |
| 2024-02-06 | 其他加工木材 | YOUNGHWA ENTERPRISE CO LTD | 韩国 | $29.5K |
| 2023-11-07 | 其他加工木材 | YOUNGHWA ENTERPRISE CO LTD | 韩国 | $740 |
| 2023-11-07 | 其他加工木材 | YOUNGHWA ENTERPRISE CO LTD | 韩国 | $9.8K |
| 2023-11-07 | 其他加工木材 | YOUNGHWA ENTERPRISE CO LTD | 韩国 | $772 |
| 2023-11-07 | 其他加工木材 | YOUNGHWA ENTERPRISE CO LTD | 韩国 | $9.6K |
| 2023-08-15 | 6mm以上木材 | YOUNGHWA ENTERPRISE CO LTD | 韩国 | $49.1K |
| 2023-08-15 | 其他加工木材 | YOUNGHWA ENTERPRISE CO LTD | 韩国 | $3.9K |
| 2023-07-20 | 其他加工木材 | YOUNGHWA ENTERPRISE CO LTD | 韩国 | $4.6K |
| 2023-07-20 | 其他加工木材 | YOUNGHWA ENTERPRISE CO LTD | 韩国 | $59.0K |