Cat Tuong Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 油漆溶剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KIM KHí HOá CHấT CáT TườNG
23
进口笔数
0
出口笔数
$400.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600473713 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJXQ8B1X |
| 成立日期 | 2008-11-03 |
| 联系地址 | Số 152 đường Giải Phóng, Phường Cửa Bắc, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIM KHÍ HOÁ CHẤT CÁT TƯỜNG |
| 企业英文名称 | CAT TUONG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 152 đường Giải Phóng, Phường Nam Định, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | +842283700597 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 105.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 291533 | 乙酸正丁酯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 23 | $400.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NPFine Co., Ltd. | 韩国 | 20 | $354.0K | 油漆溶剂、丙醇和异丙醇 |
| Maxone Asia | 韩国 | 3 | $46.7K | 油漆溶剂、丙醇和异丙醇 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 油漆溶剂 | MAXONE ASIA | 韩国 | $11.7K |
| 2026-04-29 | 油漆溶剂 | MAXONE ASIA | 韩国 | $11.7K |
| 2026-04-22 | 油漆溶剂 | NPFine Co., Ltd. | 韩国 | $12.9K |
| 2026-04-22 | 油漆溶剂 | NPFine Co., Ltd. | 韩国 | $12.9K |
| 2026-04-02 | 乙酸正丁酯 | NPFine Co., Ltd. | 韩国 | $20.5K |
| 2026-04-02 | 乙酸正丁酯 | NPFine Co., Ltd. | 韩国 | $20.5K |
| 2026-04-02 | 乙酸正丁酯 | NPFine Co., Ltd. | 韩国 | $16.9K |
| 2026-04-02 | 乙酸正丁酯 | NPFine Co., Ltd. | 韩国 | $16.9K |
| 2026-04-01 | 乙酸正丁酯 | NPFine Co., Ltd. | 韩国 | $20.5K |
| 2026-04-01 | 乙酸正丁酯 | NPFine Co., Ltd. | 韩国 | $16.9K |