BHTECH VINA Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BHTECH VINA
- 邮箱1
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$15.9K
出口金额
—
最近进口
2023-03-30
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2301153042 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN31WHS5B |
| 成立日期 | 2020-11-03 |
| 联系地址 | Số 44, đường Lý Nhân Tông, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BHTECH VINA |
| 企业英文名称 | BHTECH VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ngõ 66, phố Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84979382650 |
| 邮箱 | bhtechvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392610 | 塑料文具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $15.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 37c8fa8887099f46ca656715c4945953 | 3 | $8.1K | ||
| Nex Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.9K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-30 | 铝合金管 | NEX VINA CO LTD | 越南 | $10 |
| 2023-03-30 | 阀门龙头 | NEX VINA CO LTD | 越南 | $23 |
| 2023-03-30 | 未涂布加工纤维纸板 | NEX VINA CO LTD | 越南 | $4 |
| 2023-03-28 | 工业清洁制剂 | CONG TY TNHH NEX VINA | 越南 | $257 |
| 2023-03-28 | 铝合金管 | CONG TY TNHH NEX VINA | 越南 | $10 |
| 2023-03-28 | 黑色印刷墨水 | CONG TY TNHH NEX VINA | 越南 | $429 |
| 2023-03-28 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH NEX VINA | 越南 | $23 |
| 2023-03-28 | 未涂布加工纤维纸板 | CONG TY TNHH NEX VINA | 越南 | $4 |
| 2023-03-08 | 其他塑料制品 | NEX VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-03-08 | 绝缘电线 | NEX VINA CO LTD | 越南 | $383 |