MSM Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 电离辐射装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN MSM
9
进口笔数
0
出口笔数
$330.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107901575 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC3HH148 |
| 成立日期 | 2017-07-04 |
| 联系地址 | Tầng 5, tòa nhà Nơ 2, GoldSeason, 47 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MSM |
| 企业英文名称 | MSM GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, toà nhà HH-N01 số 47 Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84941939114 |
| 邮箱 | info@msmvn.com.vn |
| 官网 | msmvn.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902229 | 电离辐射装置 |
| 400932 | 纺织增强橡胶管 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 701190 | 其他玻璃外壳 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850410 | 放电灯管镇流器 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 8 | $288.3K |
| 罗马尼亚 | 2 | $30.2K |
| 德国 | 2 | $9.6K |
| 美国 | 3 | $1.3K |
| 中国 | 2 | $1.3K |
| 墨西哥 | 2 | $141 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trojan Technologies Group ULC | 加拿大 | 7 | $330.4K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| TROJAN TECHNOLOGIES | 美国 | 2 | $322 | 光学辐射仪器、放电灯管镇流器 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 电离辐射装置 | TROJAN TECHNOLOGIES GROUP ULC | 加拿大 | $98.0K |
| 2025-07-07 | 电离辐射装置 | TROJAN TECHNOLOGIES GROUP ULC | 加拿大 | $34.0K |
| 2025-04-10 | 纺织增强橡胶管 | TROJAN TECHNOLOGIES | 美国 | $177 |
| 2024-11-13 | 紫外线红外线灯 | TROJAN TECHNOLOGIES GROUP ULC | 德国 | $5.9K |
| 2024-11-13 | 纺织增强橡胶管 | TROJAN TECHNOLOGIES GROUP ULC | 美国 | $152 |
| 2024-11-13 | 钢铁管线管 | TROJAN TECHNOLOGIES GROUP ULC | 中国 | $134 |
| 2024-11-13 | 非泡沫橡胶密封件 | TROJAN TECHNOLOGIES GROUP ULC | 中国 | $6 |
| 2024-11-13 | 放电灯管镇流器 | TROJAN TECHNOLOGIES GROUP ULC | 罗马尼亚 | $17.8K |
| 2024-11-13 | 内燃机滤油器 | TROJAN TECHNOLOGIES GROUP ULC | 墨西哥 | $59 |
| 2024-11-13 | 其他钢铁制品 | TROJAN TECHNOLOGIES GROUP ULC | 加拿大 | $5.7K |