Viet My Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 232 笔 · 主营 油漆溶剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIệT Mỹ VINA
232
进口笔数
152
出口笔数
$8.92M
进口金额
$1.62M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
7
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301133166 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN380BGR |
| 成立日期 | 2020-05-06 |
| 联系地址 | Số nhà 43 đường Nguyễn Đăng Đạo, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT MỸ VINA |
| 企业英文名称 | VIET MY VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25 Hồ Xuân Hương, Khu đô thị mới Bách Việt Lake Garden, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0904535658 |
| 邮箱 | vietmyvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 390512 | 聚乙酸乙烯酯分散体 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 223 | $8.87M |
| 柬埔寨 | 3 | $42.7K |
| 中国 | 3 | $7.4K |
| 中国台湾 | 1 | $1.8K |
| 日本 | 1 | $1.1K |
| 中国香港 | 1 | $675 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 152 | $1.62M |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xing Mei Paint (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 223 | $8.87M | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| Latido Electrical Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $42.7K | 其他塑料制品、信号装置零件 |
| Zhongshan Xinjuxin Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.4K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| U BEST WIN TECH CO LTD | 中国台湾 | 1 | $1.8K | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Matsumotosho Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 锡条杆、金属表面酸洗制剂 |
| Shenzhen Chuangyitong Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $920 | 带接头绝缘电线、印刷电路 |
| b7a7d6374c70be42c40145f765ea88ed | 1 | $675 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 89 | $1.34M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | 43 | $193.7K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $63.2K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $26.7K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 232)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚合物基油漆 | XING MEI PAINT (BAC GIANG) COMAPNY LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 聚合物基油漆 | XING MEI PAINT (BAC GIANG) COMAPNY LTD | 越南 | $896 |
| 2026-04-28 | 聚合物基油漆 | XING MEI PAINT (BAC GIANG) COMAPNY LTD | 越南 | $214 |
| 2026-04-28 | 黑色印刷墨水 | XING MEI PAINT (BAC GIANG) COMAPNY LTD | 越南 | $521 |
| 2026-04-23 | 非黑印刷油墨 | XING MEI PAINT (BAC GIANG) COMAPNY LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 油漆溶剂 | XING MEI PAINT (BAC GIANG) COMAPNY LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 聚合物基油漆 | XING MEI PAINT (BAC GIANG) COMAPNY LTD | 越南 | $135 |
| 2026-04-23 | 非黑印刷油墨 | XING MEI PAINT (BAC GIANG) COMAPNY LTD | 越南 | $294 |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | ZHONGSHAN XINJUXIN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9 |
| 2026-04-23 | 油漆溶剂 | XING MEI PAINT (BAC GIANG) COMAPNY LTD | 越南 | $265 |
出口(共 152)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 1kg以下胶粘剂 | GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 1kg以下胶粘剂 | GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 非黑印刷油墨 | GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 非黑印刷油墨 | GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 非黑印刷油墨 | GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $7.8K |
| 2026-04-28 | 油漆溶剂 | GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $389 |
| 2026-04-28 | 非黑印刷油墨 | GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 非黑印刷油墨 | GOERTEK VINA SMART TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $7.8K |