Viet My Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 300 笔 · 主营 油漆溶剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIệT Mỹ VINA
300
进口笔数
295
出口笔数
$10.28M
进口金额
$2.62M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
12
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301133166 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN380BGR |
| 成立日期 | 2020-05-06 |
| 联系地址 | Số nhà 43 đường Nguyễn Đăng Đạo, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT MỸ VINA |
| 企业英文名称 | VIET MY VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25 Hồ Xuân Hương, Khu đô thị mới Bách Việt Lake Garden, Phường Bắc Giang, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0904535658 |
| 邮箱 | vietmyvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390512 | 聚乙酸乙烯酯分散体 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 275 | $10.14M |
| 中国 | 12 | $49.3K |
| 柬埔寨 | 3 | $42.7K |
| 美国 | 1 | $29.7K |
| 泰国 | 2 | $12.1K |
| 中国台湾 | 3 | $2.3K |
| 韩国 | 2 | $1.4K |
| 日本 | 2 | $1.3K |
| 中国香港 | 1 | $675 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 295 | $2.62M |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Son Xing Mei Co., Ltd. | 越南 | 275 | $10.14M | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| Latido Electrical Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $42.7K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| Zhongshan Xinjuxin Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $31.3K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| PAS GROUP HOLDING LTD | 中国香港 | 1 | $29.7K | 1kg以下胶粘剂、其他润滑剂 |
| Shenzhen Chuangyitong Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $14.9K | 带接头绝缘电线、其他电路开关装置 |
| ALP LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY | 泰国 | 2 | $12.1K | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Qingdao Litai Photoelectric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| U BEST WIN TECH CO LTD | 中国台湾 | 3 | $2.3K | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Diochem Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $1.4K | 其他润滑剂、油漆溶剂 |
| Matsumotosho Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 锡条杆、金属表面酸洗制剂 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 98 | $1.45M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | 126 | $850.8K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 29 | $233.2K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Goertek Microelectronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $46.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $28.1K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $15.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| GOERTEK ELECTRONICS VIETNAM COMPANY LIMITED | 越南 | 2 | $3.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 300)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 聚合物基油漆 | Son Xing Mei Co., Ltd. | 越南 | $103 |
| 2026-07-30 | 油漆溶剂 | Son Xing Mei Co., Ltd. | 越南 | $345 |
| 2026-07-30 | 聚合物基油漆 | Son Xing Mei Co., Ltd. | 越南 | $13.0K |
| 2026-07-30 | 聚合物基油漆 | Son Xing Mei Co., Ltd. | 越南 | $333 |
| 2026-07-30 | 非黑印刷油墨 | Son Xing Mei Co., Ltd. | 越南 | $55 |
| 2026-07-30 | 非黑印刷油墨 | Son Xing Mei Co., Ltd. | 越南 | $59 |
| 2026-07-30 | 油漆溶剂 | Son Xing Mei Co., Ltd. | 越南 | $227 |
| 2026-07-30 | 聚合物基油漆 | Son Xing Mei Co., Ltd. | 越南 | $607 |
| 2026-07-30 | 聚合物基油漆 | Son Xing Mei Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-07-30 | 非黑印刷油墨 | Son Xing Mei Co., Ltd. | 越南 | $90 |
出口(共 295)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 1kg以下胶粘剂 | Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2026-07-30 | 乙烯聚合物塑料 | Goertek Microelectronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $37 |
| 2026-07-30 | 硫化橡胶垫 | Goertek Microelectronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $180 |
| 2026-07-29 | 1kg以下胶粘剂 | Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | $33.2K |
| 2026-07-29 | 油漆溶剂 | Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | $875 |
| 2026-07-29 | 焊接用焊剂 | Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-07-29 | 黑色印刷墨水 | Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | $101 |
| 2026-07-28 | 聚合物基油漆 | Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-07-28 | 印刷标签 | Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | $15.4K |
| 2026-07-28 | 聚合物基油漆 | Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |