Viet My Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 300 笔 · 主营 油漆溶剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VIệT Mỹ VINA

300
进口笔数
295
出口笔数
$10.28M
进口金额
$2.62M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
12
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $661.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 2 笔2023-11进口 $482.4K · 6 笔出口 $30.2K · 3 笔2023-12进口 $261.7K · 4 笔出口 $29.5K · 2 笔2024-01进口 $363.9K · 4 笔出口 $14.9K · 4 笔2024-02进口 $192.0K · 4 笔出口 $10.4K · 2 笔2024-03进口 $187.8K · 2 笔出口 $18.8K · 2 笔2024-04进口 $448.0K · 8 笔出口 $17.8K · 3 笔2024-05进口 $318.2K · 7 笔出口 $28.3K · 3 笔2024-06进口 $188.6K · 5 笔出口 $29.9K · 2 笔2024-07进口 $503.1K · 10 笔出口 $21.6K · 2 笔2024-08进口 $282.1K · 6 笔出口 $23.6K · 2 笔2024-09进口 $251.5K · 5 笔出口 $36.1K · 2 笔2024-10进口 $398.1K · 8 笔出口 $47.8K · 2 笔2024-11进口 $168.1K · 3 笔出口 $36.0K · 2 笔2024-12进口 $404.6K · 9 笔出口 $61.0K · 3 笔2025-01进口 $87.9K · 3 笔出口 $15.8K · 1 笔2025-02进口 $79.3K · 3 笔出口 $57.3K · 3 笔2025-03进口 $159.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $221.5K · 8 笔出口 $84.4K · 3 笔2025-05进口 $243.5K · 7 笔出口 $125.5K · 9 笔2025-06进口 $164.1K · 5 笔出口 $71.7K · 4 笔2025-07进口 $215.9K · 7 笔出口 $60.8K · 3 笔2025-08进口 $260.6K · 9 笔出口 $94.1K · 5 笔2025-09进口 $300.7K · 10 笔出口 $66.9K · 4 笔2025-10进口 $312.6K · 15 笔出口 $91.7K · 4 笔2025-11进口 $80.0K · 4 笔出口 $50.2K · 4 笔2025-12进口 $212.1K · 9 笔出口 $29.8K · 3 笔2026-01进口 $92.5K · 4 笔出口 $55.4K · 5 笔2026-02进口 $164.0K · 7 笔出口 $29.5K · 7 笔2026-03进口 $171.1K · 10 笔出口 $47.4K · 17 笔2026-04进口 $298.6K · 13 笔出口 $272.4K · 36 笔2026-05进口 $341.4K · 23 笔出口 $468.2K · 52 笔2026-06进口 $356.1K · 17 笔出口 $326.5K · 47 笔2026-07进口 $661.4K · 28 笔出口 $206.5K · 44 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 2 笔2023-11进口 $482.4K · 6 笔出口 $30.2K · 3 笔2023-12进口 $261.7K · 4 笔出口 $29.5K · 2 笔2024-01进口 $363.9K · 4 笔出口 $14.9K · 4 笔2024-02进口 $192.0K · 4 笔出口 $10.4K · 2 笔2024-03进口 $187.8K · 2 笔出口 $18.8K · 2 笔2024-04进口 $448.0K · 8 笔出口 $17.8K · 3 笔2024-05进口 $318.2K · 7 笔出口 $28.3K · 3 笔2024-06进口 $188.6K · 5 笔出口 $29.9K · 2 笔2024-07进口 $503.1K · 10 笔出口 $21.6K · 2 笔2024-08进口 $282.1K · 6 笔出口 $23.6K · 2 笔2024-09进口 $251.5K · 5 笔出口 $36.1K · 2 笔2024-10进口 $398.1K · 8 笔出口 $47.8K · 2 笔2024-11进口 $168.1K · 3 笔出口 $36.0K · 2 笔2024-12进口 $404.6K · 9 笔出口 $61.0K · 3 笔2025-01进口 $87.9K · 3 笔出口 $15.8K · 1 笔2025-02进口 $79.3K · 3 笔出口 $57.3K · 3 笔2025-03进口 $159.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $221.5K · 8 笔出口 $84.4K · 3 笔2025-05进口 $243.5K · 7 笔出口 $125.5K · 9 笔2025-06进口 $164.1K · 5 笔出口 $71.7K · 4 笔2025-07进口 $215.9K · 7 笔出口 $60.8K · 3 笔2025-08进口 $260.6K · 9 笔出口 $94.1K · 5 笔2025-09进口 $300.7K · 10 笔出口 $66.9K · 4 笔2025-10进口 $312.6K · 15 笔出口 $91.7K · 4 笔2025-11进口 $80.0K · 4 笔出口 $50.2K · 4 笔2025-12进口 $212.1K · 9 笔出口 $29.8K · 3 笔2026-01进口 $92.5K · 4 笔出口 $55.4K · 5 笔2026-02进口 $164.0K · 7 笔出口 $29.5K · 7 笔2026-03进口 $171.1K · 10 笔出口 $47.4K · 17 笔2026-04进口 $298.6K · 13 笔出口 $272.4K · 36 笔2026-05进口 $341.4K · 23 笔出口 $468.2K · 52 笔2026-06进口 $356.1K · 17 笔出口 $326.5K · 47 笔2026-07进口 $661.4K · 28 笔出口 $206.5K · 44 笔

工商档案

企业注册号2301133166
企查查编码QVNN380BGR
成立日期2020-05-06
联系地址Số nhà 43 đường Nguyễn Đăng Đạo, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIỆT MỸ VINA
企业英文名称VIET MY VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 25 Hồ Xuân Hương, Khu đô thị mới Bách Việt Lake Garden, Phường Bắc Giang, TP Bắc Ninh
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0904535658
邮箱vietmyvina@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381400油漆溶剂
340290工业清洁制剂
320890聚合物基油漆
321519非黑印刷油墨
382499其他化学制剂
321511黑色印刷墨水
3506101kg以下胶粘剂
8536691000伏以下插头插座
381090焊接用焊剂
391910自粘塑料卷

出口

HS 编码产品
340290工业清洁制剂
382499其他化学制剂
390512聚乙酸乙烯酯分散体
3506101kg以下胶粘剂
321519非黑印刷油墨
381400油漆溶剂
281512烧碱溶液
381090焊接用焊剂
320890聚合物基油漆
340399其他润滑剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南275$10.14M
中国12$49.3K
柬埔寨3$42.7K
美国1$29.7K
泰国2$12.1K
中国台湾3$2.3K
韩国2$1.4K
日本2$1.3K
中国香港1$675

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南295$2.62M

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Son Xing Mei Co., Ltd.越南275$10.14M聚合物基油漆、油漆溶剂
Latido Electrical Co., Ltd.柬埔寨3$42.7K电器装置零件、其他塑料制品
Zhongshan Xinjuxin Technology Co., Ltd.中国6$31.3K其他塑料制品、自粘塑料卷
PAS GROUP HOLDING LTD中国香港1$29.7K1kg以下胶粘剂、其他润滑剂
Shenzhen Chuangyitong Technology Co., Ltd.中国4$14.9K带接头绝缘电线、其他电路开关装置
ALP LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY泰国2$12.1K非轻质石油、轻质石油油品
Qingdao Litai Photoelectric Co., Ltd.中国1$2.8K自粘塑料片、其他塑料制品
U BEST WIN TECH CO LTD中国台湾3$2.3K1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg
Diochem Co., Ltd.韩国2$1.4K其他润滑剂、油漆溶剂
Matsumotosho Co., Ltd.越南1$1.1K锡条杆、金属表面酸洗制剂

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南98$1.45M其他塑料制品、其他钢铁制品
Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd.越南126$850.8K其他塑料制品、其他电子IC
Goertek Technology Vina Co., Ltd.越南29$233.2K其他塑料制品、其他电子IC
Goertek Microelectronics Vietnam Co., Ltd.越南22$46.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Dragonjet Vietnam Co., Ltd.越南17$28.1K其他塑料制品、自粘塑料片
Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd.越南2$15.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
GOERTEK ELECTRONICS VIETNAM COMPANY LIMITED越南2$3.0K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 300)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30聚合物基油漆Son Xing Mei Co., Ltd.越南$103
2026-07-30油漆溶剂Son Xing Mei Co., Ltd.越南$345
2026-07-30聚合物基油漆Son Xing Mei Co., Ltd.越南$13.0K
2026-07-30聚合物基油漆Son Xing Mei Co., Ltd.越南$333
2026-07-30非黑印刷油墨Son Xing Mei Co., Ltd.越南$55
2026-07-30非黑印刷油墨Son Xing Mei Co., Ltd.越南$59
2026-07-30油漆溶剂Son Xing Mei Co., Ltd.越南$227
2026-07-30聚合物基油漆Son Xing Mei Co., Ltd.越南$607
2026-07-30聚合物基油漆Son Xing Mei Co., Ltd.越南$2.1K
2026-07-30非黑印刷油墨Son Xing Mei Co., Ltd.越南$90

出口(共 295)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-311kg以下胶粘剂Goertek Technology Vina Co., Ltd.越南$3.3K
2026-07-30乙烯聚合物塑料Goertek Microelectronics Vietnam Co., Ltd.越南$37
2026-07-30硫化橡胶垫Goertek Microelectronics Vietnam Co., Ltd.越南$180
2026-07-291kg以下胶粘剂Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd.越南$33.2K
2026-07-29油漆溶剂Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd.越南$875
2026-07-29焊接用焊剂Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd.越南$2.3K
2026-07-29黑色印刷墨水Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd.越南$101
2026-07-28聚合物基油漆Goertek Technology Vina Co., Ltd.越南$2.8K
2026-07-28印刷标签Goertek Technology Vina Co., Ltd.越南$15.4K
2026-07-28聚合物基油漆Goertek Technology Vina Co., Ltd.越南$2.8K

相关企业 · 同类产品

Viet My Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →