ASC Trans Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 治疗按摩器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ASC TRANS VIệT NAM

20
进口笔数
4
出口笔数
$185.6K
进口金额
$3.4K
出口金额
2025-12-04
最近进口
2023-05-15
最近出口
14
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $36.2K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $774 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $780 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $29.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $36.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 22023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $774 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $780 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $29.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $21.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $36.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108519721
企查查编码QVN641SGPM
成立日期2018-11-20
联系地址NO-03 C37 Khu tái định cư, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ASC TRANS VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM ASC TRANS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 47, ngõ 94 phố Phạm Khắc Quảng, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
电话+842462697555
邮箱Cuongnm@asctrans.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901910治疗按摩器具
220299其他非酒精饮料
300660化学避孕药
151790食用油脂制品
210690其他食品制剂
330499其他护肤品
330790其他芳香制剂
382219诊断试剂
382290其他诊断试剂
901832外科缝合针

出口

HS 编码产品
847141含CPU和I/O的ADP设备
902730光学分光仪

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国8$90.1K
德国1$36.2K
西班牙4$21.2K
俄罗斯1$16.8K
中国台湾1$10.7K
韩国1$4.8K
法国2$4.3K
乌干达2$1.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡4$3.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maccura Biotechnology Co., Ltd.中国2$39.7K诊断试剂、其他诊断试剂
Weifang Benbu Medical Apparatus Co., Ltd.中国3$36.3K治疗按摩器具、其他电气设备
Ziehm Imaging GmbH德国1$36.2KX射线装置及零件、医用X射线设备
Martinez Nieto S.A.西班牙3$21.2K其他食品制剂、工业用芳香物质
AKVA-SPA意大利1$16.8K治疗按摩器具、温控处理设备
GLOBAL OK VISION INC中国台湾1$10.7K其他芳香制剂、未装配隐形镜片
Vansun Medical Equipment (Fujian) Co., Ltd.中国1$6.0K注射器、其他医疗器具
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国1$5.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Lizcos Co., Ltd.韩国1$4.8K其他护肤品、皮肤清洁剂
Trans Log Connections (U) Ltd.乌干达2$1.6K化学避孕药

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
J & N International (S) Pte. Ltd.新加坡2$1.8K含CPU和I/O的ADP设备
Air Market Logistics (S) Pte. Ltd.新加坡1$1.0K其他鸦片生物碱、其他有机化合物
Live Data International Pte. Ltd.新加坡1$559其他电气设备、电气设备零件

近期贸易明细

进口(共 20)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-04外科缝合针VANSUN MEDICAL EQUIPMENT (FUJIAN) CO LTD中国$2.8K
2025-12-04外科缝合针VANSUN MEDICAL EQUIPMENT (FUJIAN) CO LTD中国$1.1K
2025-12-04外科缝合针VANSUN MEDICAL EQUIPMENT (FUJIAN) CO LTD中国$292
2025-12-04外科缝合针VANSUN MEDICAL EQUIPMENT (FUJIAN) CO LTD中国$1.1K
2025-12-04外科缝合针VANSUN MEDICAL EQUIPMENT (FUJIAN) CO LTD中国$291
2025-12-04外科缝合针VANSUN MEDICAL EQUIPMENT (FUJIAN) CO LTD中国$168
2025-12-04外科缝合针VANSUN MEDICAL EQUIPMENT (FUJIAN) CO LTD中国$291
2025-11-07医用X光机ZIEHM IMAGING GMBH德国$36.2K
2025-01-20其他护肤品Lizcos Co., Ltd.韩国$1.8K
2025-01-20其他护肤品Lizcos Co., Ltd.韩国$3.0K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-15光学分光仪Air Market Logistics (S) Pte. Ltd.新加坡$1.0K
2023-03-21含CPU数据处理机LIVE DATA INTERNATIONAL PTE LTD新加坡$559
2023-03-20含CPU数据处理机J & N INTERNATIONAL (S) PTE LTD新加坡$559
2023-03-10含CPU数据处理机J & N INTERNATIONAL (S) PTE LTD新加坡$1.3K

相关企业 · 同类产品

ASC Trans Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →