Nhat Tien Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU NHậT TIếN
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$8.6K
出口金额
—
最近进口
2025-01-17
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315510325 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1N47VRC |
| 成立日期 | 2019-02-01 |
| 联系地址 | Số 17 đường 12, Phường Cát Lái, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU NHẬT TIẾN |
| 企业英文名称 | NHAT TIEN EXPORT IMPORT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 313/13b Nguyễn Thị Định, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +84903192818 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 411320 | 加工猪皮革 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 600410 | 弹性针织布 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $6.1K |
| 中国香港 | 1 | $1.7K |
| 中国台湾 | 1 | $830 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grand Star Leather Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.1K | 加工牛马皮革、加工猪皮革 |
| King Power Traveler Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 其他护肤品、电动手表 |
| Yu Yuang Textile Co., Ltd. | 越南 | 1 | $830 | 染色合成针织布、弹性针织布 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-17 | 弹性针织布 | YU YUANG TEXTILE CO LTD | 中国台湾 | $830 |
| 2024-12-03 | 加工牛马皮革 | GRAND STAR LEATHER ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2024-12-03 | 加工牛马皮革 | GRAND STAR LEATHER ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2024-12-03 | 加工猪皮革 | GRAND STAR LEATHER ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $360 |
| 2024-04-11 | 非乙烯塑料袋 | KING POWER TRAVELER CO LTD. | 中国香港 | $444 |
| 2024-04-11 | 非瓦楞折叠盒 | KING POWER TRAVELER CO LTD. | 中国香港 | $950 |
| 2024-04-11 | 其他塑料制品 | KING POWER TRAVELER CO LTD. | 中国香港 | $4 |
| 2024-04-11 | 无机涂布纸 | KING POWER TRAVELER CO LTD. | 中国香港 | $343 |