Ha Anh Architectural Construction & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 铝制结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG KIếN TRúC & THươNG MạI Hà ANH
20
进口笔数
0
出口笔数
$195.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-01
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107836647 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN99PU0DT |
| 成立日期 | 2017-05-11 |
| 联系地址 | Số 30, ngách 25/43 Vũ Ngọc Phan, tổ 4, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG KIẾN TRÚC & THƯƠNG MẠI HÀ ANH |
| 企业英文名称 | HA ANH ARCHITECTURAL CONSTRUCTION & TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 30, ngách 25/43 Vũ Ngọc Phan, tổ 4, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84979669610 |
| 邮箱 | haianh.kt18@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761010 | 铝制结构体 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 16 | $185.0K |
| 日本 | 4 | $10.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YKK AP INDONESIA | 印度尼西亚 | 16 | $185.0K | 铝制结构体、铝合金型材 |
| Metaco Inc. | 日本 | 4 | $10.1K | 铝制结构体、铝丝网 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 铝制结构体 | METACO INC | 日本 | $327 |
| 2025-12-01 | 铝制结构体 | METACO INC | 日本 | $74 |
| 2025-12-01 | 铝制结构体 | METACO INC | 日本 | $1.4K |
| 2025-12-01 | 铝制结构体 | METACO INC | 日本 | $94 |
| 2025-12-01 | 铝制结构体 | METACO INC | 日本 | $309 |
| 2025-12-01 | 铝制结构体 | METACO INC | 日本 | $350 |
| 2025-12-01 | 铝制结构体 | METACO INC | 日本 | $137 |
| 2025-12-01 | 铝制结构体 | METACO INC | 日本 | $138 |
| 2025-08-12 | 铝制结构体 | METACO INC | 日本 | $324 |
| 2025-08-12 | 铝制结构体 | METACO INC | 日本 | $159 |