Thai Binh New Material Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 234 笔 · 主营 硫酸铜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ VậT LIệU MớI THáI BìNH
0
进口笔数
234
出口笔数
$0
进口金额
$20.85M
出口金额
—
最近进口
2026-07-27
最近出口
0
供应商数
66
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001187320 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9E30B1F |
| 成立日期 | 2019-04-24 |
| 联系地址 | Số nhà 03, đường số 25, tổ 5, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VẬT LIỆU MỚI THÁI BÌNH |
| 企业英文名称 | THAI BINH NEW MATERIAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 03, đường số 25, tổ 2, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283325 | 硫酸铜 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 118 | $12.29M |
| 菲律宾 | 13 | $1.06M |
| 马来西亚 | 19 | $994.0K |
| 新加坡 | 14 | $889.5K |
| 巴基斯坦 | 12 | $855.9K |
| 印度尼西亚 | 5 | $799.8K |
| 澳大利亚 | 20 | $623.1K |
| 中国香港 | 2 | $211.0K |
| 中国台湾 | 1 | $134.8K |
| 中国 | 1 | $107.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 66)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEGA AGRO SEJAHTERA SDN BHD | 马来西亚 | 21 | $3.49M | 硫酸铜、磷酸二铵 |
| HAP SENG FERTILIZERS SDN BHD | 马来西亚 | 32 | $2.31M | 其他磷肥、尿素肥料 |
| HEXAGON CHEMICAL CORPORATION | 菲律宾 | 11 | $1.43M | 猫狗饲料、葡萄糖浆 |
| PT Goautama Sinarbatuah | 越南 | 5 | $1.22M | 硫酸铜 |
| Chroma Colour Chemical Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $1.15M | 其他硫酸盐、硫酸铜 |
| ISKY Hong Kong Co., Ltd. | 越南 | 8 | $957.9K | 硫酸铜、锌氧化物 |
| FERTITRADE (M) SDN BHD | 马来西亚 | 10 | $929.0K | 其他肥料、硫酸镁 |
| Hexagon Chemical Corporation | 越南 | 6 | $518.1K | 硫酸铜 |
| Auspac Ingredients Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $183.0K | 其他硫酸盐、猫狗饲料 |
| Winharvest Pty Ltd | 澳大利亚 | 6 | $89.5K | 其他硫酸盐、精制硼砂 |
近期贸易明细
出口(共 234)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 硫酸铜 | Chroma Colour Chemical Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $87.9K |
| 2026-07-27 | 其他硫酸盐 | AGRORA CROPSCIENCE INC | — | $28.7K |
| 2026-07-27 | 硫酸铜 | REDOX LIMITED | 澳大利亚 | $92.3K |
| 2026-07-23 | 硫酸铜 | IMAGE HOLDINGS LTD | — | $93.2K |
| 2026-07-23 | 硫酸铜 | IMAGE HOLDINGS LTD | — | $93.2K |
| 2026-07-22 | 硫酸铜 | Asia Poultry Feeds (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-07-20 | 硫酸铜 | PT SAFA AGROTEK INDONESIA | — | $89.1K |
| 2026-07-14 | 硫酸铜 | Chroma Colour Chemical Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $87.9K |
| 2026-06-30 | 其他硫酸盐 | Agway Chemicals Corporation | — | $96.5K |
| 2026-06-25 | 硫酸铜 | Chroma Colour Chemical Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $67.8K |