Thai Binh New Material Technology Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 207 笔 · 主营 硫酸铜

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ VậT LIệU MớI THáI BìNH

0
进口笔数
207
出口笔数
$0
进口金额
$18.45M
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
62
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.35M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $65.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $78.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $223.3K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $131.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $117.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $440.1K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $957.3K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $474.9K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $455.2K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $310.0K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $698.4K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $814.2K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $565.5K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $669.9K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.35M · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $984.7K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $898.9K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.24M · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $666.2K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $845.6K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $722.2K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $487.6K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $600.1K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $659.8K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $65.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $78.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $223.3K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $131.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $117.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $440.1K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $957.3K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $474.9K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $455.2K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $310.0K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $698.4K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $814.2K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $565.5K · 5 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $669.9K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.35M · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $984.7K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $898.9K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.24M · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $666.2K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $845.6K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.04M · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $722.2K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $487.6K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $600.1K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $659.8K · 7 笔

工商档案

企业注册号1001187320
企查查编码QVN9E30B1F
成立日期2019-04-24
联系地址Số nhà 03, đường số 25, tổ 5, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VẬT LIỆU MỚI THÁI BÌNH
企业英文名称THAI BINH NEW MATERIAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 03, đường số 25, tổ 5, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên
经营范围4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
283325硫酸铜
283329其他硫酸盐

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南118$12.29M
马来西亚17$944.5K
巴基斯坦9$855.9K
新加坡11$646.0K
澳大利亚17$482.5K
菲律宾10$478.9K
印度尼西亚1$271.2K
中国香港2$211.0K
中国台湾1$134.8K
中国1$107.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 62)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mega Agro Sejahtera Sdn. Bhd.马来西亚21$3.49M硫酸铜、磷酸二铵
Hap Seng Fertilizers Sdn. Bhd.马来西亚31$2.17M其他磷肥、尿素肥料
PT Goautama Sinarbatuah越南5$1.22M硫酸铜
ISKY Hong Kong Co., Ltd.越南8$957.9K硫酸铜、锌氧化物
Fertitrade (M) Sdn. Bhd.马来西亚9$913.2K硫酸铜、其他肥料
Chroma Colour Chemical Singapore Pte. Ltd.新加坡13$907.1K其他硫酸盐、硫酸铜
Hexagon Chemical Corporation菲律宾8$849.0K猫狗饲料、冷冻鸡肉块
Hexagon Chemical Corporation越南6$518.1K硫酸铜
Sipcam Pacific Australia澳大利亚5$417.0K硫酸铜、其他硫酸盐
Winharvest Pty Ltd澳大利亚6$89.5K其他硫酸盐、硫酸钾肥料

近期贸易明细

出口(共 207)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28硫酸铜WILMAR AGRIFERT BINTULU SDN BHD$92.2K
2026-04-24其他硫酸盐WILCHEM PTY LTD$112.8K
2026-04-15其他硫酸盐AGRORA CROPSCIENCE INC$26.3K
2026-04-13硫酸铜CHROMA COLOUR CHEMICAL SINGAPORE PTE LTD新加坡$67.8K
2026-04-10硫酸铜HEXAGON CHEMICAL CORP ORATION$253.0K
2026-04-10硫酸铜KTT CORP$77.0K
2026-04-06其他硫酸盐HAP SENG FERTILIZERS SDN BHD马来西亚$30.8K
2026-03-30硫酸铜HAP SENG FERTILIZERS SDN BHD马来西亚$81.4K
2026-03-26其他硫酸盐HAP SENG FERTILIZERS SDN BHD马来西亚$61.6K
2026-03-24其他硫酸盐HAP SENG FERTILIZERS SDN BHD马来西亚$15.3K

相关企业 · 同类产品

Thai Binh New Material Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →