Aluben Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ALUBEN VIệT NAM
4
进口笔数
0
出口笔数
$220.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107917832 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN53NPU28 |
| 成立日期 | 2017-07-11 |
| 联系地址 | Thôn Thượng Hội, Xã Tân Hội, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ALUBEN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM ALUBEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thượng Hội, Xã Ô Diên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842432007975 |
| 邮箱 | alubenvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 310.2056亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 852990 | 通信设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $193.5K |
| 中国台湾 | 2 | $26.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iboard Technology Industry Ltd. | 中国 | 2 | $193.5K | 自动数据处理机处理部件、1kg以下胶粘剂 |
| L & C ALUMINIUM CORP | 中国台湾 | 1 | $26.5K | 非轻质石油、塑料管 |
| ABLE ADVANCED CHEMICALS CO LTD | 中国台湾 | 1 | $7 | 酸性媒染染料、碱性染料 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 染料颜料 | ABLE ADVANCED CHEMICALS CO LTD | 中国台湾 | $2 |
| 2026-03-13 | 染料颜料 | ABLE ADVANCED CHEMICALS CO LTD | 中国台湾 | $0 |
| 2026-03-13 | 染料颜料 | ABLE ADVANCED CHEMICALS CO LTD | 中国台湾 | $1 |
| 2026-03-13 | 染料颜料 | ABLE ADVANCED CHEMICALS CO LTD | 中国台湾 | $4 |
| 2025-01-14 | 非玻璃化转印纸 | IBOARD TECHNOLOGY INDUSTRY LTD | 中国 | $46 |
| 2025-01-14 | 处理器及控制器 | IBOARD TECHNOLOGY INDUSTRY LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-01-14 | 1kg以下胶粘剂 | IBOARD TECHNOLOGY INDUSTRY LTD | 中国 | $68 |
| 2025-01-14 | 其他塑料制品 | IBOARD TECHNOLOGY INDUSTRY LTD | 中国 | $135 |
| 2025-01-14 | 钢铁螺钉螺栓 | IBOARD TECHNOLOGY INDUSTRY LTD | 中国 | $32 |
| 2025-01-14 | 带接头绝缘电线 | IBOARD TECHNOLOGY INDUSTRY LTD | 中国 | $765 |