Binh Dien Fertilizer Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 427 笔 · 主营 氮磷钾肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phân Bón Bình Điền
4
进口笔数
427
出口笔数
$3.77M
进口金额
$190.20M
出口金额
2025-12-23
最近进口
2026-04-20
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302975517 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEWHGX5Y |
| 成立日期 | 2011-01-25 |
| 联系地址 | C12/21 Quốc lộ 1 A, Xã Tân Kiên, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN BÓN BÌNH ĐIỀN |
| 企业英文名称 | BÌNH ĐIỀN FERTILIZER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | C12/21 đường Lê Khả Phiêu, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842837561191 |
| 邮箱 | fertilizer@binhdien.com |
| 传真 | +842837560799 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,716.7993亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310210 | 尿素肥料 |
| 283539 | 其他多磷酸盐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 650400 | 编结帽类 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310530 | 磷酸二铵 |
| 620190 | 其他纺织大衣 |
| 310210 | 尿素肥料 |
| 310420 | 氯化钾肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $3.73M |
| 印度 | 1 | $41.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 391 | $176.71M |
| 越南 | 31 | $12.51M |
| 新加坡 | 5 | $977.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Horizontal Alliance Ltd. | 中国 | 3 | $3.73M | 磷酸二铵、尿素肥料 |
| Agtec Innovations Inc. | 印度 | 1 | $41.5K | 其他多磷酸盐 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ye Tak Group Ltd. | 柬埔寨 | 391 | $176.71M | 尿素肥料、氮磷钾肥料 |
| Ye Tak Group Ltd. | 越南 | 31 | $12.51M | 尿素肥料、磷酸二铵 |
| MJM International Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $977.3K | 铝制容器≤300升、苯甲酸化合物 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 尿素肥料 | HORIZONTAL ALLIANCE LTD | 中国 | $93.3K |
| 2025-10-14 | 尿素肥料 | HORIZONTAL ALLIANCE LTD | 中国 | $2.27M |
| 2025-10-14 | 尿素肥料 | HORIZONTAL ALLIANCE LTD | 中国 | $1.36M |
| 2024-05-27 | 其他多磷酸盐 | AGTEC INNOVATIONS INC | 印度 | $41.5K |
出口(共 427)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 氮磷钾肥料 | YE TAK GROUP LTD | 柬埔寨 | $710.7K |
| 2026-04-20 | 编结帽类 | YE TAK GROUP LTD | 柬埔寨 | $960 |
| 2026-04-20 | 尿素肥料 | YE TAK GROUP LTD | 柬埔寨 | $264.0K |
| 2026-04-20 | 氯化钾肥料 | YE TAK GROUP LTD | 柬埔寨 | $84.0K |
| 2026-04-16 | 氮磷钾肥料 | YE TAK GROUP LTD | 柬埔寨 | $451.5K |
| 2026-04-16 | 编结帽类 | YE TAK GROUP LTD | 柬埔寨 | $960 |
| 2026-04-16 | 尿素肥料 | YE TAK GROUP LTD | 柬埔寨 | $265.0K |
| 2026-04-09 | 氮磷钾肥料 | YE TAK GROUP LTD | 柬埔寨 | $292.5K |
| 2026-04-09 | 氮磷钾肥料 | YE TAK GROUP LTD | 柬埔寨 | $645.0K |
| 2026-04-09 | 尿素肥料 | YE TAK GROUP LTD | 柬埔寨 | $6.4K |