Oriental Sea Villas & Hotel Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 纸质文具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BIệT THự Và KHáCH SạN BIểN ĐôNG PHươNG
- 邮箱59
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
14
进口笔数
0
出口笔数
$7.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401409093 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN359KAE4 |
| 成立日期 | 2011-01-26 |
| 联系地址 | Đường Trường Sa, Phường Hoà Hải, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIỆT THỰ VÀ KHÁCH SẠN BIỂN ĐÔNG PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | ORIENTAL SEA VILLAS AND HOTEL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường Trường Sa, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | +84236393696 |
| 邮箱 | info@orientalseadanang.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482010 | 纸质文具 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 821490 | 刀具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $3.2K |
| 新加坡 | 2 | $1.7K |
| 美国 | 1 | $1.3K |
| 澳大利亚 | 3 | $715 |
| 法国 | 1 | $240 |
| 印度 | 3 | $222 |
| 泰国 | 1 | $50 |
| 德国 | 1 | $21 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KMHB International Trading Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 化妆刷、静止变流器 |
| HCL Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.5K | 10公斤以下便携电脑、纸质文具 |
| American Systems Corporation | 美国 | 1 | $1.3K | 通信设备、家具配件 |
| Hub24 Management Services | 澳大利亚 | 1 | $453 | 纸质文具、圆珠笔 |
| Aviwest | 法国 | 1 | $240 | 通信设备、其他通信设备 |
| c898b8d67b4d6d59c5c4054bed5ee284 | 3 | $222 | ||
| Perpetual Services Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $209 | 其他塑料制品、纸质文具 |
| IDEMIA | 新加坡 | 1 | $192 | 智能卡、商业广告材料 |
| RR DONNELLEY (CHINA) HOLDING CO;LTD | 中国香港 | 1 | $144 | 其他印刷品 |
| JPMorgan | 澳大利亚 | 1 | $53 | 商业广告材料 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他印刷品 | RR DONNELLEY (CHINA) HOLDING CO;LTD | 中国 | $72 |
| 2026-04-24 | 其他印刷品 | RR DONNELLEY (CHINA) HOLDING CO;LTD | 中国 | $72 |
| 2026-01-29 | 贱金属装饰品 | VIRGO LAMINATES LTD | 印度 | $63 |
| 2026-01-29 | 贱金属装饰品 | VIRGO LAMINATES LTD | 印度 | $13 |
| 2026-01-29 | 贱金属装饰品 | VIRGO LAMINATES LTD | 印度 | $57 |
| 2026-01-29 | 贱金属装饰品 | VIRGO LAMINATES LTD | 印度 | $61 |
| 2026-01-29 | 贱金属装饰品 | VIRGO LAMINATES LTD | 印度 | $28 |
| 2024-08-23 | 通信设备 | AMERICAN SYSTEMS CORP ORATION | 美国 | $1.2K |
| 2024-08-23 | 贱金属配件 | AMERICAN SYSTEMS CORP ORATION | 美国 | $100 |
| 2024-08-21 | 商业广告材料 | JPMORGAN | 澳大利亚 | $53 |