Glucklich Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他电动家用器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GLUCKLICH VIệT NAM
23
进口笔数
0
出口笔数
$268.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-05
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109875761 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0F5BQ4J |
| 成立日期 | 2021-12-31 |
| 联系地址 | Liền kề 22, TT10 khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GLUCKLICH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GLUCKLICH VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Liền kề 22, TT10 khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô |
| 电话 | +84906132796 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
| 850990 | 家用电器零件 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $268.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Oulun Electric Co., Ltd. | 中国 | 4 | $62.7K | 其他电动家用器具、非窗式空调机 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $51.9K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| V Trans Trade Ltd. | 中国 | 3 | $43.2K | 非玻塑灯具零件、塑料灯具零件 |
| Ningbo Hicon Industry Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.8K | 其他制冷设备、家用冰箱 |
| United International Co., Ltd. | 中国 | 4 | $29.8K | 家用电器零件、其他电动家用器具 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.7K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.3K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Yiwu Zhiping Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-05 | 其他制冷设备 | NINGBO HICON INDUSTRY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2024-09-05 | 其他制冷设备 | NINGBO HICON INDUSTRY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-09-05 | 其他制冷设备 | NINGBO HICON INDUSTRY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-07-29 | 电动食品处理器 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $11.3K |
| 2024-06-27 | 其他制冷设备 | NINGBO HICON INDUSTRY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-06-27 | 其他制冷设备 | NINGBO HICON INDUSTRY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-06-27 | 其他制冷设备 | NINGBO HICON INDUSTRY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-06-21 | 电动食品处理器 | DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2024-05-07 | 电动食品处理器 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $12.5K |
| 2024-05-07 | 电动食品处理器 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.8K |