Dieu Nhan Manufacturing and Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DIệU NHâN
18
进口笔数
1
出口笔数
$180.5K
进口金额
$15.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-08-22
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315911944 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7C7D268 |
| 成立日期 | 2019-09-20 |
| 联系地址 | 400/12 Mã Lò, Tổ 200, Khu phố 10, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DIỆU NHÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 356/1 Lê Đức Anh, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84909601127 |
| 邮箱 | dieunhanstone@gmail.com |
| 官网 | www.dahoacuongdieunhan.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680100 | 天然石材铺路石 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 18 | $180.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $15.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toshniwal Granites Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $75.6K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Anom Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $51.4K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Stone Time | 印度 | 2 | $24.6K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Vikas Granite Exports | 印度 | 2 | $15.5K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Kaveri Exports | 印度 | 1 | $7.0K | 未梳棉、花岗岩制品 |
| Stone Horizon | 印度 | 1 | $6.3K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Da Cian Stone Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.0K | 其他切割石制品、天然石材铺路石 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 花岗岩制品 | STONE TIME | 印度 | $9.5K |
| 2026-04-29 | 花岗岩制品 | STONE TIME | 印度 | $9.5K |
| 2026-03-17 | 花岗岩制品 | STONE TIME | 印度 | $5.7K |
| 2025-06-28 | 花岗岩制品 | VIKAS GRANITE EXPORTS | 印度 | $4.9K |
| 2025-06-09 | 花岗岩制品 | KAVERI EXPORTS | 印度 | $7.0K |
| 2025-06-09 | 花岗岩制品 | ANOM EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $6.0K |
| 2025-06-06 | 花岗岩制品 | TOSHNIWAL GRANITES PVT LTD | 印度 | $24.3K |
| 2025-06-03 | 花岗岩制品 | STONE HORIZON | 印度 | $6.3K |
| 2025-06-02 | 花岗岩制品 | TOSHNIWAL GRANITES PVT LTD | 印度 | $6.1K |
| 2025-05-17 | 花岗岩制品 | TOSHNIWAL GRANITES PVT LTD | 印度 | $6.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-22 | 天然石材铺路石 | DA CIAN STONE CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2024-08-22 | 天然石材铺路石 | DA CIAN STONE CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-08-22 | 天然石材铺路石 | DA CIAN STONE CO LTD | 越南 | $507 |
| 2024-08-22 | 天然石材铺路石 | DA CIAN STONE CO LTD | 越南 | $7.5K |