Lien An Spare Part & Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 200 笔 · 主营 机械密封件
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần thiết bị và phụ tùng Liên An
200
进口笔数
1
出口笔数
$1.18M
进口金额
$437
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-08-28
最近出口
45
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104581736 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVEKG0Y7 |
| 成立日期 | 2010-04-12 |
| 联系地址 | Số nhà 18, ngõ 210, đường Tân Mai, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ PHỤ TÙNG LIÊN AN |
| 企业英文名称 | LIEN AN SPARE PART AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 18, ngõ 210, đường Tân Mai, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +842436288506 |
| 邮箱 | ketoan@lienan.com.vn |
| 官网 | www.lienan.com.vn |
| 传真 | 02436288507 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848420 | 机械密封件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841229 | 液压发动机 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $478.2K |
| 美国 | 40 | $234.5K |
| 韩国 | 42 | $173.3K |
| 比利时 | 12 | $114.4K |
| 土耳其 | 34 | $67.6K |
| 德国 | 14 | $44.9K |
| 日本 | 18 | $26.0K |
| 墨西哥 | 10 | $9.5K |
| 芬兰 | 4 | $6.3K |
| 法国 | 6 | $5.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $437 |
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Techking Tires Ltd. | 中国 | 7 | $246.7K | 工业充气轮胎、公交卡车轮胎 |
| Interworld (UK) Ltd. | 英国 | 30 | $218.5K | 机械密封件、螺纹螺母 |
| Big Stone Korea Co., Ltd. | 韩国 | 18 | $127.2K | 阀门龙头、液压发动机 |
| Epiroc (Thailand) Ltd. | 泰国 | 15 | $81.5K | 非泡沫橡胶密封件、垫片套装 |
| Shenzhen Wetac Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $48.4K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| Universal Makina Grup Sanayi Dis Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 25 | $43.0K | 非泡沫橡胶密封件、钢制锁紧垫圈 |
| 6fac2e127d6d709495129bf4bcce42cd | 7 | $28.4K | ||
| Oil Service S.r.l. | 意大利 | 8 | $20.8K | 气体过滤机械、液体过滤机械 |
| Hyundai Everdigm Corp. | 韩国 | 19 | $19.7K | 土方机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| YEAN DU TRADING CO LTD | 中国台湾 | 9 | $14.4K | 发动机泵、旋转排量泵 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ERG Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $437 | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 200)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | Big Stone Korea Co., Ltd. | 韩国 | $344 |
| 2026-04-28 | 无缝钢管 | Big Stone Korea Co., Ltd. | 韩国 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | Big Stone Korea Co., Ltd. | 韩国 | $670 |
| 2026-04-28 | 液压发动机 | Big Stone Korea Co., Ltd. | 韩国 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | Big Stone Korea Co., Ltd. | 韩国 | $344 |
| 2026-04-28 | 无缝钢管 | Big Stone Korea Co., Ltd. | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | Big Stone Korea Co., Ltd. | 韩国 | $670 |
| 2026-04-28 | 无缝钢管 | Big Stone Korea Co., Ltd. | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | Big Stone Korea Co., Ltd. | 韩国 | $520 |
| 2026-04-28 | 无缝钢管 | Big Stone Korea Co., Ltd. | 韩国 | $3.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-28 | 其他钢铁制品 | ERG KOREA CO.,LTD | 韩国 | $138 |
| 2024-08-28 | 其他钢铁制品 | ERG KOREA CO.,LTD | 韩国 | $299 |