Lien An Spare Part & Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 217 笔 · 主营 机械密封件

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần thiết bị và phụ tùng Liên An

217
进口笔数
1
出口笔数
$1.31M
进口金额
$437
出口金额
2026-06-30
最近进口
2024-08-28
最近出口
48
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $111.7K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $40 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $29.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $587 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $20.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $48.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $43.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.5K · 3 笔出口 $437 · 1 笔2024-09进口 $79.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $61.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $20.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $48.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $32.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $37.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $31.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $111.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $27.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $91.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $48.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $61.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $51.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $43.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $88.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $40 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $29.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $587 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $20.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $48.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $43.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.5K · 3 笔出口 $437 · 1 笔2024-09进口 $79.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $61.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $20.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $48.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $32.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $7.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $37.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $31.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $111.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $27.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $91.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $48.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $61.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $19.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $51.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $43.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $88.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0104581736
企查查编码QVNVEKG0Y7
成立日期2010-04-12
联系地址Số nhà 18, ngõ 210, đường Tân Mai, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ PHỤ TÙNG LIÊN AN
企业英文名称LIEN AN SPARE PART AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 18, ngõ 210, đường Tân Mai, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
电话+842436288506
邮箱ketoan@lienan.com.vn
官网www.lienan.com.vn
传真02436288507
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848420机械密封件
401693非泡沫橡胶密封件
731821钢制锁紧垫圈
842123内燃机滤油器
841330发动机泵
848180阀门龙头
731816螺纹螺母
841229液压发动机
840999柴油机零件
848340齿轮及变速器

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国54$542.7K
美国41$238.3K
韩国50$197.7K
比利时13$135.1K
土耳其37$80.8K
德国15$46.6K
日本18$26.0K
墨西哥10$9.5K
英国3$9.2K
芬兰4$6.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$437

贸易伙伴

上游供应商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Techking Tires Ltd.中国7$246.7K工业充气轮胎、公交卡车轮胎
Interworld (UK) Ltd.英国30$218.5K机械密封件、螺纹螺母
Big Stone Korea Co., Ltd.韩国24$150.2K非泡沫橡胶密封件、液压发动机
Epiroc (Thailand) Ltd.泰国23$114.0K非泡沫橡胶密封件、垫片套装
Universal Makina Grup Sanayi Dis Ticaret Ltd. Sti.土耳其27$53.5K非泡沫橡胶密封件、钢制锁紧垫圈
Shenzhen Wetac Technology Co., Ltd.中国6$48.4K其他气泵、泵及压缩机零件
Oil Service S.r.l.意大利9$46.8K气体过滤机械、液体过滤机械
GSS Rock Tools Inc.中国6$38.9K钻探机械零件、岩石钻具
Hyundai Everdigm Corp.韩国19$19.7K土方机械零件、非泡沫橡胶密封件
Yean Du Trading Co., Ltd.中国台湾9$14.4K发动机泵、旋转排量泵

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ERG Korea Co., Ltd.韩国1$437其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 217)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30内燃机滤油器Razor Makina Ic ve Dis Ticaret Ltd. Sti.土耳其$200
2026-06-30机械密封件Razor Makina Ic ve Dis Ticaret Ltd. Sti.土耳其$30
2026-06-30钢制锁紧垫圈Razor Makina Ic ve Dis Ticaret Ltd. Sti.土耳其$150
2026-06-30非泡沫橡胶密封件Razor Makina Ic ve Dis Ticaret Ltd. Sti.土耳其$1.4K
2026-06-30机械密封件Razor Makina Ic ve Dis Ticaret Ltd. Sti.土耳其$80
2026-06-30机械密封件Razor Makina Ic ve Dis Ticaret Ltd. Sti.土耳其$20
2026-06-30工业充气轮胎TECHKING TIRES LIMITED中国$27.2K
2026-06-30机械密封件Razor Makina Ic ve Dis Ticaret Ltd. Sti.土耳其$50
2026-06-30工业充气轮胎TECHKING TIRES LIMITED中国$4.6K
2026-06-30工业充气轮胎TECHKING TIRES LIMITED中国$4.0K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-28其他钢铁制品ERG Korea Co., Ltd.韩国$138
2024-08-28其他钢铁制品ERG KOREA CO.,LTD韩国$299

相关企业 · 同类产品

Lien An Spare Part & Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →