Viet Phap Development Investment Cooperation Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HợP TáC ĐầU Tư PHáT TRIểN VIệT PHáP
30
进口笔数
0
出口笔数
$1.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-27
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109036212 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0V939Q0 |
| 成立日期 | 2020-01-03 |
| 联系地址 | Số 5, ngách 178/23 đường Phan Trọng Tuệ, Thôn Huỳnh Cung, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỢP TÁC ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VIỆT PHÁP |
| 企业英文名称 | VIET PHAP DEVELOPMENT INVESTMENT COOPERATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5, ngách 178/23 đường Phan Trọng Tuệ, Thôn Huỳnh Cung, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84974671516 |
| 邮箱 | Vietphapcdcojsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 901839 | 医用导管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 27 | $1.51M |
| 土耳其 | 2 | $20.6K |
| 中国 | 1 | $25 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cambridge Interventional LLC | 英国 | 19 | $1.32M | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Cambridge Interventional LLC | 美国 | 1 | $130.7K | 其他塑料制品、其他医疗器具 |
| Cambridge Intervenional | 英国 | 4 | $37.9K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Cambridge Intervenional | 美国 | 1 | $20.6K | 其他医疗器具 |
| Novos Tibbi Cihazlar Sanayi ve Ticaret İthalat ve İhracat Ltd. Şti. | 土耳其 | 1 | $16.3K | 其他医疗器具 |
| Novos Tibbi Cihazlar San. Tic. Ith. ve Ihr. Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $4.4K | 其他医疗器具 |
| Peter Chantiles | 英国 | 2 | $100 | 静止变流器 |
| Amydi-Med Electronics Tech Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $25 | 其他塑料制品、其他电诊设备 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 其他医疗器具 | CAMBRIDGE INTERVENTIONAL LLC | 美国 | $5.5K |
| 2026-01-27 | 其他医疗器具 | CAMBRIDGE INTERVENTIONAL LLC | 美国 | $13.8K |
| 2026-01-27 | 其他塑料制品 | CAMBRIDGE INTERVENTIONAL LLC | 美国 | $5.3K |
| 2026-01-27 | 其他医疗器具 | CAMBRIDGE INTERVENTIONAL LLC | 美国 | $24.8K |
| 2026-01-27 | 其他医疗器具 | CAMBRIDGE INTERVENTIONAL LLC | 美国 | $8.3K |
| 2026-01-27 | 其他医疗器具 | CAMBRIDGE INTERVENTIONAL LLC | 美国 | $482 |
| 2026-01-27 | 其他医疗器具 | CAMBRIDGE INTERVENTIONAL LLC | 美国 | $11.0K |
| 2026-01-27 | 其他医疗器具 | CAMBRIDGE INTERVENTIONAL LLC | 美国 | $482 |
| 2026-01-27 | 其他医疗器具 | CAMBRIDGE INTERVENTIONAL LLC | 美国 | $4.9K |
| 2026-01-27 | 其他医疗器具 | CAMBRIDGE INTERVENTIONAL LLC | 美国 | $44.0K |