An Binh Mechanical Processing Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 750W-75kW交流电机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT GIA CôNG Cơ KHí AN BìNH
12
进口笔数
0
出口笔数
$48.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-06
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316326865 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6H89GED |
| 成立日期 | 2020-06-23 |
| 联系地址 | Số 76 Nguyễn Văn Thương, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT GIA CÔNG CƠ KHÍ AN BÌNH |
| 企业英文名称 | AN BINH MECHANICAL PROCESSING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 76 Nguyễn Văn Thương, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84902696415 |
| 邮箱 | anbinhlimitedco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 842539 | 非电动绞车 |
| 843061 | 捣固机械 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 6 | $27.3K |
| 韩国 | 4 | $11.0K |
| 日本 | 2 | $10.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHAN TZU TRADING CO LTD | 中国台湾 | 3 | $14.7K | 电动机及零件、其他泵和提升机 |
| 6dd7461193b1968a38c31edfb8efe126 | 2 | $10.3K | ||
| Gill Traders | 韩国 | 3 | $7.7K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Hung Van International Co., Ltd. | 日本 | 1 | $5.8K | 其他气泵、泵及压缩机零件 |
| NETSTAR INDUSTRIAL LTD. | 中国台湾 | 1 | $3.6K | 其他泵和提升机、其他电动手工具 |
| CHIU WANG INDUSTRIES CO | 中国台湾 | 1 | $3.2K | 其他泵和提升机、750W-75kW交流电机 |
| Fast Gill Trade | 韩国 | 1 | $3.2K | 其他钢铁废料、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-06 | 中功率交流电机 | GILL TRADERS | 韩国 | $991 |
| 2023-09-06 | 非机动车零件 | GILL TRADERS | 韩国 | $944 |
| 2023-09-06 | 非电动绞车 | GILL TRADERS | 韩国 | $1.1K |
| 2023-09-06 | 自动断路器 | GILL TRADERS | 韩国 | $183 |
| 2023-09-06 | 金属切割锯 | GILL TRADERS | 韩国 | $350 |
| 2023-09-06 | 数控金属成形机 | GILL TRADERS | 韩国 | $227 |
| 2023-09-06 | 捣固机械 | GILL TRADERS | 韩国 | $33 |
| 2023-09-05 | 电动机及零件 | SHAN TZU TRADING CO LTD | 中国台湾 | $5.1K |
| 2023-07-28 | 捣固机械 | GILL TRADERS | 韩国 | $35 |
| 2023-07-28 | 滚珠轴承 | CB CHAN METAL SDN BHD | 日本 | $3.7K |