AVS Viet Han Industrial Equipments Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CôNG NGHIệP AVS VIệT HàN
35
进口笔数
0
出口笔数
$462.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-27
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107682644 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7WY62JY |
| 成立日期 | 2017-01-06 |
| 联系地址 | Số 244 Nguyễn Văn Linh, Tổ 17, Phường Thạch Bàn, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VBA VIỆT HÀN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 244 Nguyễn Văn Linh, Tổ 17, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842432007206 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848130 | 止回阀 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $462.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Passion International Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $220.5K | 阀门龙头、止回阀 |
| Kunming Jinzhou Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $78.1K | 阀门龙头、止回阀 |
| Qingdao Luxury Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.3K | 阀门龙头、止回阀 |
| Jinzhou Lingyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.9K | 阀门龙头、金属增强橡胶管 |
| Qingdao WanHao Pipeline Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.8K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| YIWU CHENGQI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | 2 | $20.6K | 阀门龙头、其他化学制剂 |
| Hebei Jingcu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.5K | 阀门龙头、止回阀 |
| Jinzhong Taigu Zhicheng Metal Products Business Firm | 中国 | 1 | $17.4K | 螺纹钢制管件、其他钢铁管件 |
| LEO (Hebei) Pipeline Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.9K | 非不锈钢对焊管件、非不锈钢管件 |
| Jinzhong Taigu Zhicheng Metal Products Business Film | 中国 | 1 | $7.7K | 钢铁铸件 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 金属增强橡胶管 | YIWU CHENGQI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $369 |
| 2026-01-27 | 止回阀 | YIWU CHENGQI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $106 |
| 2026-01-27 | 阀门龙头 | YIWU CHENGQI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $23 |
| 2026-01-27 | 阀门龙头 | YIWU CHENGQI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $42 |
| 2026-01-27 | 金属增强橡胶管 | YIWU CHENGQI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $613 |
| 2026-01-27 | 阀门龙头 | YIWU CHENGQI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $407 |
| 2026-01-27 | 阀门龙头 | YIWU CHENGQI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $175 |
| 2026-01-27 | 阀门龙头 | YIWU CHENGQI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $148 |
| 2026-01-27 | 阀门龙头 | YIWU CHENGQI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $111 |
| 2026-01-27 | 金属增强橡胶管 | YIWU CHENGQI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $517 |