THAI DUONG COMPANY LTD

越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THáI DươNG 86

23
进口笔数
0
出口笔数
$332.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-12
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $202.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $750 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $946 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $202.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $55.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $750 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $946 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $202.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $55.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5801497142
企查查编码QVNJBCND2J
成立日期2023-02-09
联系地址Số 43/4 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường B'Lao, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THÁI DƯƠNG 86
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 43/4 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường B'Lao, Lâm Đồng
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và cá điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84983205626
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
841510窗式/壁挂空调
903190测量仪器零件
853649高压继电器
854449绝缘电线
903033电测仪表
848120液压气压阀门
848180阀门龙头
850440静止变流器
851529非自动电阻焊机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚5$247.3K
德国8$35.8K
美国6$28.3K
中国4$15.5K
捷克1$3.8K
罗马尼亚2$1.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KENDO APPLIANCES MALAYSIA SDN BHD马来西亚5$247.3K窗式/壁挂空调、空调机零件
Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd.中国1$13.9K非电动提升机、其他钢铁制品
Beijing Dianshijincheng Technology Development Co., Ltd.中国2$10.1K测量仪器零件、绝缘电线
Shenzhen Longshenghui Import & Export Co., Ltd.中国2$9.9K其他塑料制品、镀铝锌钢板
Automation-Berlin Kunz GmbH德国2$7.7K高压继电器、电器装置零件
SC Automation Ltd.中国1$7.5K气体发生器、齿轮及变速器
Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd.美国1$7.5K电动绞车、电动滑轮提升机
Shenzhen Higtmatch Technology Co., Ltd.中国1$7.2K电测仪表、示波器
Quad Industry GmbH德国1$5.0K切片机零件、其他硫化橡胶制品
Intensiv Filter Himenviro Technologies GmbH德国1$4.9K阀门零件、过滤净化器零件

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-12电测仪表Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd.中国$9.1K
2026-06-12其他测量仪器Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd.罗马尼亚$1.6K
2026-06-12阀门龙头Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd.德国$796
2026-06-12静止变流器Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd.中国$2.4K
2026-06-11切片机零件Quad Industry GmbH德国$1.5K
2026-06-11切片机零件Quad Industry GmbH德国$3.6K
2026-03-13液压气压阀门Intensiv Filter Himenviro Technologies GmbH德国$4.9K
2025-11-27测量仪器零件Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd.美国$7.5K
2025-11-17高压继电器Automation-Berlin Kunz GmbH德国$6.9K
2025-10-27其他测量仪器SC Automation Ltd.德国$7.5K

相关企业 · 同类产品

THAI DUONG COMPANY LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →