THAI DUONG COMPANY LTD
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THáI DươNG 86
23
进口笔数
0
出口笔数
$332.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-12
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5801497142 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJBCND2J |
| 成立日期 | 2023-02-09 |
| 联系地址 | Số 43/4 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường B'Lao, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÁI DƯƠNG 86 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 43/4 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường B'Lao, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và cá điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84983205626 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851529 | 非自动电阻焊机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 5 | $247.3K |
| 德国 | 8 | $35.8K |
| 美国 | 6 | $28.3K |
| 中国 | 4 | $15.5K |
| 捷克 | 1 | $3.8K |
| 罗马尼亚 | 2 | $1.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KENDO APPLIANCES MALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 5 | $247.3K | 窗式/壁挂空调、空调机零件 |
| Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.9K | 非电动提升机、其他钢铁制品 |
| Beijing Dianshijincheng Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.1K | 测量仪器零件、绝缘电线 |
| Shenzhen Longshenghui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.9K | 其他塑料制品、镀铝锌钢板 |
| Automation-Berlin Kunz GmbH | 德国 | 2 | $7.7K | 高压继电器、电器装置零件 |
| SC Automation Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 气体发生器、齿轮及变速器 |
| Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd. | 美国 | 1 | $7.5K | 电动绞车、电动滑轮提升机 |
| Shenzhen Higtmatch Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 电测仪表、示波器 |
| Quad Industry GmbH | 德国 | 1 | $5.0K | 切片机零件、其他硫化橡胶制品 |
| Intensiv Filter Himenviro Technologies GmbH | 德国 | 1 | $4.9K | 阀门零件、过滤净化器零件 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-12 | 电测仪表 | Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd. | 中国 | $9.1K |
| 2026-06-12 | 其他测量仪器 | Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd. | 罗马尼亚 | $1.6K |
| 2026-06-12 | 阀门龙头 | Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd. | 德国 | $796 |
| 2026-06-12 | 静止变流器 | Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-06-11 | 切片机零件 | Quad Industry GmbH | 德国 | $1.5K |
| 2026-06-11 | 切片机零件 | Quad Industry GmbH | 德国 | $3.6K |
| 2026-03-13 | 液压气压阀门 | Intensiv Filter Himenviro Technologies GmbH | 德国 | $4.9K |
| 2025-11-27 | 测量仪器零件 | Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd. | 美国 | $7.5K |
| 2025-11-17 | 高压继电器 | Automation-Berlin Kunz GmbH | 德国 | $6.9K |
| 2025-10-27 | 其他测量仪器 | SC Automation Ltd. | 德国 | $7.5K |