New Choice Foods Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH NEW CHOICE FOODS
20
进口笔数
12
出口笔数
$1.15M
进口金额
$134.8K
出口金额
2025-10-14
最近进口
2025-09-12
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700711357 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3907R1A |
| 成立日期 | 2008-07-11 |
| 联系地址 | Số 21, đường số 2, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II, Khu liên hợp công nghiệp-dịch vụ- đô thị Bình Dương, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NEW CHOICE FOODS |
| 企业英文名称 | NEW CHOICE FOODS CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21, đường số 2, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền nhập khẩu hàng hóa có mã số HS code bao gồm: 0802, 1206, 2007, 1905, 2005, 0305. - Thực hiện quyền phân phối bán buôn hàng hóa có mã số HS code bao gồm: 0802, 1206, 2007, 1905, 2005, 0305 - Thực hiện quyền nhập khẩu các loại hạt sấy khô (mã HS 0802), hạt hướng dương (mã HS 1206), các loại thạch rau câu hương trái cây (mã HS 2007), bánh làm từ ngũ cốc, bột, tinh bột hoặc sữa (mã HS 1905), khoai tây sấy dạng lát, dạng mỏng (mã HS 2005), cá khô sấy tẩm (mã HS 0305), các loại bột rau câu konjac - Thực hiện quyền phân phối bán buôn các loại hạt sấy khô (mã HS 0802), hạt hướng dương (mã HS 1206), các loại thạch rau câu hương trái cây (mã HS 2007), bánh làm từ ngũ cốc, bột, tinh bột hoặc sữa (mã HS 1905), khoai tây sấy dạng lát, dạng mỏng (mã HS 2005), cá khô sấy tẩm (mã HS 0305), các loại bột rau câu konjac (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842743861801 |
| 邮箱 | newchoicefoods2007@gmail.com |
| 传真 | 02743861805 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 214.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 391390 | 天然聚合物 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 621590 | 非丝质领带 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 12 | $662.0K |
| 中国 | 8 | $483.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 11 | $113.6K |
| 中国台湾 | 1 | $21.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Top Ingredients Co., Ltd. | 中国 | 7 | $483.0K | 植物粘液剂、天然聚合物 |
| Yung Ming Machine Industry Co., Ltd. | 越南 | 1 | $340.0K | 灌装封口机、其他玻璃纤维 |
| TRIKO FOODS LTD | 中国台湾 | 11 | $322.0K | 其他果仁制品、坚果及种子 |
| Sichuan Newstar Konjac Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14 | 植物粘液剂、其他植物提取物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vogue Living Ltd. | 泰国 | 11 | $113.6K | 糖果、其他食品制剂 |
| SPECIAL CHOICE LTD | 中国台湾 | 1 | $21.3K | 糖果 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-14 | 食品香料 | TRIKO FOODS LTD | 中国台湾 | $890 |
| 2025-10-14 | 食品香料 | TRIKO FOODS LTD | 中国台湾 | $2.2K |
| 2025-10-14 | 食品香料 | TRIKO FOODS LTD | 中国台湾 | $10.6K |
| 2025-10-14 | 食品香料 | TRIKO FOODS LTD | 中国台湾 | $2.5K |
| 2025-10-14 | 食品香料 | TRIKO FOODS LTD | 中国台湾 | $1.7K |
| 2025-10-14 | 食品香料 | TRIKO FOODS LTD | 中国台湾 | $408 |
| 2025-10-14 | 食品香料 | TRIKO FOODS LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2025-10-14 | 食品香料 | TRIKO FOODS LTD | 中国台湾 | $590 |
| 2025-10-14 | 食品香料 | TRIKO FOODS LTD | 中国台湾 | $1.7K |
| 2025-10-14 | 食品香料 | TRIKO FOODS LTD | 中国台湾 | $4.5K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-12 | 糖果 | VOGUE LIVING LTD | 泰国 | $4.0K |
| 2025-09-12 | 糖果 | VOGUE LIVING LTD | 泰国 | $2.6K |
| 2025-09-12 | 糖果 | VOGUE LIVING LTD | 泰国 | $3.7K |
| 2025-04-22 | 糖果 | VOGUE LIVING LTD | 泰国 | $4.2K |
| 2025-04-22 | 糖果 | VOGUE LIVING LTD | 泰国 | $2.4K |
| 2025-04-22 | 糖果 | VOGUE LIVING LTD | 泰国 | $3.8K |
| 2025-01-06 | 糖果 | VOGUE LIVING LTD | 泰国 | $4.0K |
| 2025-01-06 | 糖果 | VOGUE LIVING LTD | 泰国 | $3.0K |
| 2025-01-06 | 糖果 | VOGUE LIVING LTD | 泰国 | $3.3K |
| 2024-10-01 | 糖果 | VOGUE LIVING LTD | 泰国 | $3.1K |