QUAN BINH PAPER & PRODUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 40-150g/m2未涂布纸
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giấy Và Sản Xuất Quân Bình
10
进口笔数
0
出口笔数
$385.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312299018 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT0CMPTW |
| 成立日期 | 2013-05-28 |
| 联系地址 | 154 Nguyễn Ngọc Nhựt, Phường Tân Quý, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẤY VÀ SẢN XUẤT QUÂN BÌNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 154 Nguyễn Ngọc Nhựt, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | 0949725869 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480256 | 40-150g/m2未涂布纸 |
| 480258 | 厚未涂布纸 |
| 482010 | 纸质文具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 10 | $385.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | 10 | $385.3K | 未涂布加工纤维纸板、未涂布印刷纸 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-12 | 厚未涂布纸 | PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | $1.7K |
| 2025-05-12 | 40-150g/m2未涂布纸 | PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | $7.2K |
| 2025-05-12 | 未涂布印刷纸 | PT INDAH KIAT PULP & PAPER TBK | 印度尼西亚 | $3.6K |
| 2025-05-12 | 厚未涂布纸 | PT INDAH KIAT PULP & PAPER TBK | 印度尼西亚 | $2.6K |
| 2025-05-12 | 40-150g/m2未涂布纸 | PT INDAH KIAT PULP & PAPER TBK | 印度尼西亚 | $4.3K |
| 2025-05-12 | 厚未涂布纸 | PT INDAH KIAT PULP & PAPER TBK | 印度尼西亚 | $1.7K |
| 2025-05-12 | 厚未涂布纸 | PT INDAH KIAT PULP & PAPER TBK | 印度尼西亚 | $3.6K |
| 2025-05-12 | 未涂布印刷纸 | PT INDAH KIAT PULP & PAPER TBK | 印度尼西亚 | $5.4K |
| 2025-05-12 | 未涂布印刷纸 | PT INDAH KIAT PULP & PAPER TBK | 印度尼西亚 | $3.6K |
| 2025-05-12 | 厚未涂布纸 | PT INDAH KIAT PULP & PAPER TBK | 印度尼西亚 | $1.7K |