Rich Moon Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 176 笔 · 主营 整姜
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Rich Moon
1
进口笔数
176
出口笔数
$11.3K
进口金额
$7.72M
出口金额
2023-10-27
最近进口
2026-04-09
最近出口
1
供应商数
78
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312941179 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWJ58JH3 |
| 成立日期 | 2014-09-24 |
| 联系地址 | 270/4I Lê Đình Cẩn, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RICH MOON |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 270/4I Lê Đình Cẩn, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 0837541065 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110630 | 第8章产品粉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 091011 | 整姜 |
| 151311 | 粗制椰子油 |
| 151319 | 精制椰子油 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 110630 | 第8章产品粉 |
| 121229 | 非食用藻类 |
| 350510 | 改性淀粉 |
| 230650 | 椰子油渣 |
| 050800 | 未加工动物产品 |
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $11.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 43 | $2.16M |
| 墨西哥 | 23 | $1.58M |
| 越南 | 42 | $1.12M |
| 马达加斯加 | 13 | $983.4K |
| 马来西亚 | 20 | $692.9K |
| 中国 | 4 | $379.9K |
| 多米尼加 | 2 | $174.3K |
| 韩国 | 6 | $159.3K |
| 肯尼亚 | 3 | $58.6K |
| 巴基斯坦 | 2 | $42.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| c00dbf3ca176aa646a685a3f44100199 | 1 | $11.3K |
下游采购商(共 78)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grupo Oleo Lab, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 16 | $1.32M | 玻璃容器、粗制葵花/红花油 |
| SOMAPRO SARLU Co., Ltd. | 马达加斯加 | 13 | $983.4K | 粗制椰子油 |
| Taj Global Trading | 孟加拉国 | 13 | $653.0K | 鲜大蒜、整姜 |
| Taj Global Trading | 越南 | 8 | $377.6K | 整姜 |
| Productos Industrializados Tecoman | 墨西哥 | 5 | $203.8K | 粗制椰子油 |
| Taesung C&I Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $158.2K | 粗制椰子油、改性淀粉 |
| Al Shams Enterprise | 孟加拉国 | 5 | $111.4K | 整姜、鲜大蒜 |
| CL Agro Resource Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $101.3K | 鲜辣椒/甜椒、鲜洋葱青葱 |
| Sepangar Chemical Industry Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 8 | $73.3K | 第8章产品粉 |
| Hai Premium Treats Co., Ltd. | 越南 | 5 | $8.0K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-27 | 第8章产品粉 | — | 越南 | $11.3K |
出口(共 176)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 整姜 | NEW AL MADINA TRADERS, | — | $13.2K |
| 2026-04-07 | 整姜 | J.S TRADING | — | $12.5K |
| 2026-03-25 | 粗制椰子油 | Square Toiletries Ltd. | 孟加拉国 | $258.1K |
| 2026-03-05 | 粗制椰子油 | SOMAPRO SARLU Co., Ltd. | 马达加斯加 | $87.2K |
| 2026-02-26 | 粗制椰子油 | Square Toiletries Ltd. | 孟加拉国 | $211.1K |
| 2026-02-11 | 整姜 | BELNA TRADERS, | — | $26.4K |
| 2026-02-05 | 粗制椰子油 | SOCITA SARL | — | $44.0K |
| 2026-01-28 | 整姜 | TAJ GLOBAL TRADING, | — | $46.5K |
| 2026-01-28 | 粗制椰子油 | Square Toiletries Ltd. | 孟加拉国 | $128.1K |
| 2026-01-27 | 粗制椰子油 | MARSHALL (XIAMEN) TRADING CO.,LTD | — | $132.1K |