Rich Moon Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 176 笔 · 主营 整姜

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Rich Moon

1
进口笔数
176
出口笔数
$11.3K
进口金额
$7.72M
出口金额
2023-10-27
最近进口
2026-04-09
最近出口
1
供应商数
78
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $493.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $112.9K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 2 笔2023-10进口 $11.3K · 1 笔出口 $1.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $199.4K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $67.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $114.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $72.9K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $134.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $242.3K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $493.7K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $375.1K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $466.4K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $156.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $82.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $107.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $278.5K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $144.0K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $215.2K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $319.9K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $179.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $315.7K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $408.3K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $281.5K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $345.2K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $112.9K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.4K · 2 笔2023-10进口 $11.3K · 1 笔出口 $1.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $199.4K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $67.7K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $114.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $72.9K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $134.7K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $242.3K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $493.7K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $375.1K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $466.4K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $156.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $82.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $107.0K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $278.5K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $144.0K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $215.2K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $319.9K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $49.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $179.4K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $315.7K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $408.3K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $281.5K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $345.2K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0312941179
企查查编码QVNWJ58JH3
成立日期2014-09-24
联系地址270/4I Lê Đình Cẩn, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH RICH MOON
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址270/4I Lê Đình Cẩn, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话0837541065
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
110630第8章产品粉

出口

HS 编码产品
091011整姜
151311粗制椰子油
151319精制椰子油
070960鲜辣椒/甜椒
110630第8章产品粉
121229非食用藻类
350510改性淀粉
230650椰子油渣
050800未加工动物产品
051191不可食水生动物产品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$11.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
孟加拉国43$2.16M
墨西哥23$1.58M
越南42$1.12M
马达加斯加13$983.4K
马来西亚20$692.9K
中国4$379.9K
多米尼加2$174.3K
韩国6$159.3K
肯尼亚3$58.6K
巴基斯坦2$42.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
c00dbf3ca176aa646a685a3f441001991$11.3K

下游采购商(共 78)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Grupo Oleo Lab, S.A. de C.V.墨西哥16$1.32M玻璃容器、粗制葵花/红花油
SOMAPRO SARLU Co., Ltd.马达加斯加13$983.4K粗制椰子油
Taj Global Trading孟加拉国13$653.0K鲜大蒜、整姜
Taj Global Trading越南8$377.6K整姜
Productos Industrializados Tecoman墨西哥5$203.8K粗制椰子油
Taesung C&I Co., Ltd.韩国5$158.2K粗制椰子油、改性淀粉
Al Shams Enterprise孟加拉国5$111.4K整姜、鲜大蒜
CL Agro Resource Sdn. Bhd.马来西亚7$101.3K鲜辣椒/甜椒、鲜洋葱青葱
Sepangar Chemical Industry Sdn. Bhd.马来西亚8$73.3K第8章产品粉
Hai Premium Treats Co., Ltd.越南5$8.0K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-10-27第8章产品粉越南$11.3K

出口(共 176)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09整姜NEW AL MADINA TRADERS,$13.2K
2026-04-07整姜J.S TRADING$12.5K
2026-03-25粗制椰子油Square Toiletries Ltd.孟加拉国$258.1K
2026-03-05粗制椰子油SOMAPRO SARLU Co., Ltd.马达加斯加$87.2K
2026-02-26粗制椰子油Square Toiletries Ltd.孟加拉国$211.1K
2026-02-11整姜BELNA TRADERS,$26.4K
2026-02-05粗制椰子油SOCITA SARL$44.0K
2026-01-28整姜TAJ GLOBAL TRADING,$46.5K
2026-01-28粗制椰子油Square Toiletries Ltd.孟加拉国$128.1K
2026-01-27粗制椰子油MARSHALL (XIAMEN) TRADING CO.,LTD$132.1K

相关企业 · 同类产品

Rich Moon Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →