Sanufood Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 冷冻鱼杂碎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI DịCH Vụ SANUFOOD
21
进口笔数
0
出口笔数
$982.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-08
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312176841 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN97GHS0P |
| 成立日期 | 2013-03-08 |
| 联系地址 | 19 Phan Văn Trị, Phường 14, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SANUFOOD |
| 企业英文名称 | SANUFOOD SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 19 Phan Văn Trị, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84286654816 |
| 邮箱 | batson343@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 030353 | 冻沙丁鱼及类似鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 5 | $441.6K |
| 挪威 | 9 | $333.1K |
| 立陶宛 | 4 | $108.3K |
| 英国 | 3 | $99.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Paula Fish Slawomir Gojdz Sp. K. | 波兰 | 5 | $441.6K | 冷冻鱼杂碎、冻沙丁鱼及类似鱼 |
| Vikenco AS | 挪威 | 9 | $333.1K | 冷冻鱼杂碎、冷冻鲑鱼片 |
| UAB Grandluka | 立陶宛 | 4 | $108.3K | 冷冻鱼杂碎、冷冻鱼肉 |
| Grimsby Byproducts Ltd. | 英国 | 3 | $99.1K | 冷冻鱼杂碎 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-08 | 冷冻鱼杂碎 | UAB GRANDLUKA | 立陶宛 | $11.4K |
| 2024-01-08 | 冷冻鱼杂碎 | UAB GRANDLUKA | 立陶宛 | $16.7K |
| 2023-12-31 | 冷冻鱼杂碎 | UAB GRANDLUKA | 立陶宛 | $11.5K |
| 2023-12-31 | 冷冻鱼杂碎 | UAB GRANDLUKA | 立陶宛 | $16.6K |
| 2023-12-10 | 冷冻鱼杂碎 | UAB GRANDLUKA | 立陶宛 | $11.3K |
| 2023-12-10 | 冷冻鱼杂碎 | UAB GRANDLUKA | 立陶宛 | $16.6K |
| 2023-11-24 | 冷冻鱼杂碎 | VIKENCO AS | 挪威 | $37.6K |
| 2023-11-10 | 冷冻鱼杂碎 | UAB GRANDLUKA | 立陶宛 | $9.8K |
| 2023-11-10 | 冷冻鱼杂碎 | UAB GRANDLUKA | 立陶宛 | $14.4K |
| 2023-11-08 | 冷冻鱼杂碎 | VIKENCO AS | 挪威 | $37.6K |