Eminence Technology (Viet Nam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ EMINENCE (VIệT NAM)
17
进口笔数
24
出口笔数
$24.9K
进口金额
$105.0K
出口金额
2025-04-21
最近进口
2025-05-08
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301212869 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN130PN39 |
| 成立日期 | 2022-06-20 |
| 联系地址 | Cụm Công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ EMINENCE (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | EMINENCE TECHNOLOGY (VIET NAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm Công nghiệp Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | +84886195828 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 580610 | 机织绒布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $24.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 4 | $65.4K |
| 美国 | 20 | $39.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foremost Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $24.9K | 其他电路开关装置、绝缘电线 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foremost Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 4 | $65.4K | 带接头绝缘电线 |
| Foremost Technology Co., Ltd. | 美国 | 20 | $39.6K | 带接头绝缘电线、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-21 | 机织绒布 | FOREMOST TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $119 |
| 2025-04-21 | 其他电路开关装置 | FOREMOST TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $23 |
| 2025-04-21 | 绝缘电线 | FOREMOST TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $17 |
| 2025-04-21 | 其他电路开关装置 | FOREMOST TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $15 |
| 2025-04-21 | 绝缘电线 | FOREMOST TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $17 |
| 2025-04-21 | 非瓦楞折叠盒 | FOREMOST TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $389 |
| 2025-04-21 | 印刷标签 | FOREMOST TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $7 |
| 2025-04-21 | 绝缘电线 | FOREMOST TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $34 |
| 2025-04-21 | 非瓦楞折叠盒 | FOREMOST TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $86 |
| 2025-04-21 | 绝缘电线 | FOREMOST TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $17 |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-08 | 带接头绝缘电线 | FOREMOST TECHNOLOGY CO.,LTD | 美国 | $2.1K |
| 2025-02-12 | 带接头绝缘电线 | FOREMOST TECHNOLOGY CO.,LTD | 美国 | $918 |
| 2024-12-27 | 带接头绝缘电线 | FOREMOST TECHNOLOGY CO.,LTD | 美国 | $578 |
| 2024-11-30 | 带接头绝缘电线 | FOREMOST TECHNOLOGY CO.,LTD | 美国 | $1.5K |
| 2024-10-27 | 带接头绝缘电线 | FOREMOST TECHNOLOGY CO.,LTD | 美国 | $1.4K |
| 2024-10-02 | 带接头绝缘电线 | FOREMOST TECHNOLOGY CO.,LTD | 美国 | $2.4K |
| 2024-09-10 | 带接头绝缘电线 | FOREMOST TECHNOLOGY CO.,LTD | 美国 | $289 |
| 2024-09-09 | 带接头绝缘电线 | FOREMOST TECHNOLOGY CO.,LTD | 美国 | $694 |
| 2024-08-26 | 带接头绝缘电线 | FOREMOST TECHNOLOGY CO.,LTD | 美国 | $2.8K |
| 2024-08-26 | 带接头绝缘电线 | FOREMOST TECHNOLOGY CO.,LTD | 美国 | $2.4K |