Ultra Chem Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他擦亮剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ULTRA CHEM VIệT NAM
17
进口笔数
0
出口笔数
$341.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603712179 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ3X4QEN |
| 成立日期 | 2020-03-10 |
| 联系地址 | 1328, tổ 27, khu phố Vườn Dừa, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ULTRA CHEM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ULTRA CHEM VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1328, tổ 27, khu phố Vườn Dừa, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84931557718 |
| 邮箱 | kinhdoanh@ultrachemkorea.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 17 | $341.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ultrachem Korea | 韩国 | 16 | $332.6K | 其他擦亮剂、工业清洁制剂 |
| HB GLOBAL LTD | 1 | $8.6K | 零售清洁粉剂 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 工业清洁制剂 | Ultrachem Korea | 韩国 | $400 |
| 2026-03-10 | 工业清洁制剂 | Ultrachem Korea | 韩国 | $1.0K |
| 2026-03-10 | 工业清洁制剂 | Ultrachem Korea | 韩国 | $960 |
| 2026-03-10 | 工业清洁制剂 | Ultrachem Korea | 韩国 | $760 |
| 2026-03-10 | 工业清洁制剂 | Ultrachem Korea | 韩国 | $220 |
| 2026-03-10 | 工业清洁制剂 | Ultrachem Korea | 韩国 | $2.4K |
| 2026-03-10 | 其他擦亮剂 | Ultrachem Korea | 韩国 | $900 |
| 2026-03-10 | 其他擦亮剂 | Ultrachem Korea | 韩国 | $7.5K |
| 2026-03-10 | 工业清洁制剂 | Ultrachem Korea | 韩国 | $166 |
| 2026-03-10 | 工业清洁制剂 | Ultrachem Korea | 韩国 | $232 |