TAI PHU INVESTMENT AGRICULTURE CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư NôNG NGHIệP TàI PHú
6
进口笔数
0
出口笔数
$131.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316168249 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT7GRSBE |
| 成立日期 | 2020-03-06 |
| 联系地址 | 92 Yên Thế, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ NÔNG NGHIỆP TÀI PHÚ |
| 企业英文名称 | TAI PHU INVESTMENT AGRICULTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 电话 | +84793939327 |
| 邮箱 | taiphucompanyltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $131.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nonsan Strawberry Land Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $87.0K | 其他非酒精饮料 |
| Nonsan Strawberry Land Ltd. | 韩国 | 2 | $43.9K | 其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-22 | 其他非酒精饮料 | NONSAN STRAWBERRY LAND CO LTD | 韩国 | $20.7K |
| 2023-05-19 | 其他非酒精饮料 | NONSAN STRAWBERRY LAND LTD | 韩国 | $22.0K |
| 2023-05-12 | 其他非酒精饮料 | NONSAN STRAWBERRY LAND CO LTD | 韩国 | $343 |
| 2023-05-12 | 其他非酒精饮料 | NONSAN STRAWBERRY LAND CO LTD | 韩国 | $21.6K |
| 2023-04-07 | 其他非酒精饮料 | NONSAN STRAWBERRY LAND LTD | 韩国 | $22.0K |
| 2023-04-03 | 其他非酒精饮料 | Nonsan Strawberry Land Co., Ltd. | 韩国 | $21.7K |
| 2023-04-03 | 其他非酒精饮料 | NONSAN STRAWBERRY LAND CO LTD | 韩国 | $346 |
| 2023-03-01 | 其他非酒精饮料 | NONSAN STRAWBERRY LAND CO LTD | 韩国 | $22.2K |