Tran Thanh Interior Customization Mfg. Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 带框玻璃镜
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Sửa Chữa Nội Thất Trần Thanh
14
进口笔数
0
出口笔数
$26.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-22
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311134870 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC5EHP2B |
| 成立日期 | 2011-09-08 |
| 联系地址 | 71 Đường số 7, Khu B, Phường An Phú, Quận 2, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Sản Xuất Sửa Chữa Nội Thất Trần Thanh |
| 企业英文名称 | TRAN THANH INTERIOR CUSTOMIZATION MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 71 Đường số 7, Khu B, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84862519555 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 580190 | 其他簇绒织物 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $23.7K |
| 美国 | 4 | $1.1K |
| 土耳其 | 2 | $1.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $162 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Furntech Co., Ltd. | 越南 | 7 | $23.7K | 卧室木家具、其他木家具 |
| JWC DFW WHSE | 美国 | 3 | $1.0K | 染色化纤长丝布 |
| JWC DFW WHSE | 土耳其 | 1 | $804 | 聚酯机织物 |
| Valley Forge Fabrics | 美国 | 1 | $240 | 雪尼尔织物、塑料涂层织物 |
| William Montague Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $162 | 其他针织布、腈纶机织物 |
| Tony Nguyen | 美国 | 1 | $50 | 其他食品制剂、其他针织服装 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-22 | 带框玻璃镜 | FURNTECH CO LTD | 越南 | $483 |
| 2025-10-22 | 带框玻璃镜 | FURNTECH CO LTD | 越南 | $688 |
| 2025-10-22 | 带框玻璃镜 | FURNTECH CO LTD | 越南 | $400 |
| 2025-10-22 | 带框玻璃镜 | FURNTECH CO LTD | 越南 | $424 |
| 2025-10-22 | 带框玻璃镜 | FURNTECH CO LTD | 越南 | $466 |
| 2025-10-03 | 带框玻璃镜 | FURNTECH CO LTD | 越南 | $7.3K |
| 2025-09-25 | 带框玻璃镜 | FURNTECH CO LTD | 越南 | $684 |
| 2025-09-13 | 带框玻璃镜 | FURNTECH CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2025-09-13 | 带框玻璃镜 | FURNTECH CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-08-30 | 带框玻璃镜 | FURNTECH CO LTD | 越南 | $7.5K |