Thanh Quang Phat Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 自拷贝纸
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Thành Quang Phát
32
进口笔数
0
出口笔数
$35.99M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311656059 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN00HXNF1 |
| 成立日期 | 2012-03-22 |
| 联系地址 | 230/6/7/31 Đường Mã Lò, Khu Phố 6, Phường Bình Trị Đông A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THÀNH QUANG PHÁT |
| 企业英文名称 | THANH QUANG PHAT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 230/6/7/31 Đường Mã Lò, Khu Phố 6, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84909906256 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480920 | 自拷贝纸 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 24 | $35.81M |
| 中国 | 8 | $179.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tjiwi Kimia Paper Factory Ltd. | 印度尼西亚 | 23 | $35.77M | 漂白牛皮纸≤150g/m2、防油纸 |
| Shandong Popular Paper Co., Ltd. | 中国 | 7 | $160.8K | 自拷贝纸、涂布纸卷 |
| 8dc4ac881d9379cce3cc01e8c641cad2 | 1 | $39.6K | ||
| Shenzhen Sailing Paper Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.9K | 其他涂布纸、自粘纸板 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 自拷贝纸 | Tjiwi Kimia Paper Factory Ltd. | 印度尼西亚 | $4.3K |
| 2026-04-07 | 自拷贝纸 | Tjiwi Kimia Paper Factory Ltd. | 印度尼西亚 | $6.3K |
| 2026-04-07 | 自拷贝纸 | Tjiwi Kimia Paper Factory Ltd. | 印度尼西亚 | $6.3K |
| 2026-04-07 | 自拷贝纸 | Tjiwi Kimia Paper Factory Ltd. | 印度尼西亚 | $7.9K |
| 2026-04-07 | 自拷贝纸 | Tjiwi Kimia Paper Factory Ltd. | 印度尼西亚 | $5.9K |
| 2026-04-07 | 自拷贝纸 | Tjiwi Kimia Paper Factory Ltd. | 印度尼西亚 | $5.9K |
| 2026-04-07 | 自拷贝纸 | Tjiwi Kimia Paper Factory Ltd. | 印度尼西亚 | $4.3K |
| 2026-04-07 | 自拷贝纸 | Tjiwi Kimia Paper Factory Ltd. | 印度尼西亚 | $9.1K |
| 2026-04-07 | 自拷贝纸 | Tjiwi Kimia Paper Factory Ltd. | 印度尼西亚 | $7.9K |
| 2026-04-07 | 自拷贝纸 | Tjiwi Kimia Paper Factory Ltd. | 印度尼西亚 | $9.1K |