Hoa Khi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 164 笔 · 主营 工业用纺织品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hòa Khí
164
进口笔数
134
出口笔数
$1.92M
进口金额
$179.3K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-22
最近出口
25
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105842275 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND1V5XE6 |
| 成立日期 | 2012-04-04 |
| 联系地址 | Số 31, Tổ 13, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÒA KHÍ |
| 企业英文名称 | HOA KHI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 31, Tổ 13, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842432002995 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591120 | 工业用纺织品 |
| 370710 | 感光乳剂 |
| 370243 | 宽幅摄影胶片 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 370244 | 未曝光卷装胶片 |
| 370130 | 大尺寸照相胶片 |
| 370242 | 未曝光非彩卷 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 901050 | 照相实验室设备 |
| 292700 | 重氮偶氮化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 540710 | 高强力机织物 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 89 | $1.19M |
| 新加坡 | 32 | $543.7K |
| 泰国 | 16 | $83.1K |
| 日本 | 30 | $61.8K |
| 印度尼西亚 | 8 | $28.9K |
| 瑞士 | 6 | $10.2K |
| 瑞典 | 1 | $5.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 134 | $179.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Murakami Screen (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 40 | $584.8K | 感光乳剂、照相化学制剂 |
| Zhejiang Shaiboer Industry Mesh Co., Ltd. | 中国 | 22 | $418.4K | 聚酯长丝织物、工业用滤布 |
| Nanyang Qicai Digital Technology Co., Ltd. | 中国 | 22 | $248.8K | 宽幅摄影胶片、未曝光卷装胶片 |
| Austa Trading Co. | 中国 | 12 | $234.7K | 感光乳剂、重氮偶氮化合物 |
| Sefar Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $93.3K | 工业用纺织品、其他工业用纺织品 |
| e29d5c18aa522d4db84a25372f8bdcdf | 10 | $49.5K | ||
| Zhongshan Xinyi Environmental Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $45.0K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Shenzhen Longshenghui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $44.1K | 其他塑料制品、镀铝锌钢板 |
| Shenze County Shengye Screen Printing Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $35.0K | 聚氨酯泡沫塑料、其他印刷机零件 |
| Dayue Laser Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.9K | 其他焊接机、非数控磨床 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $55.4K | 铝制结构体及部件、其他工业用纺织品 |
| LEO Paper Products Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 8 | $23.3K | 造纸机械零件、瓦楞纸箱 |
| Vega Balls (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $22.7K | 瓦楞纸箱、油漆溶剂 |
| Chi Chau Printed Circuit Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $22.4K | 精炼铜箔、其他化学制剂 |
| Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | 31 | $21.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| NEO S Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $15.6K | 非黑印刷油墨、自粘塑料片 |
| Shinei Corona Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $11.6K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Mascot International A | 越南 | 1 | $1.0K | 其他人造窄幅布、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 164)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 感光乳剂 | MURAKAMI SCREEN (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $7.8K |
| 2026-04-29 | 感光乳剂 | MURAKAMI SCREEN (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $7.8K |
| 2026-04-29 | 感光乳剂 | MURAKAMI SCREEN (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $7.1K |
| 2026-04-29 | 感光乳剂 | MURAKAMI SCREEN (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $22.4K |
| 2026-04-29 | 感光乳剂 | MURAKAMI SCREEN (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $7.1K |
| 2026-04-29 | 感光乳剂 | MURAKAMI SCREEN (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $22.4K |
| 2026-04-27 | 油漆刷及滚筒 | SHENZE COUNTY SHENGYE SCREEN PRINTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-27 | 油漆刷及滚筒 | SHENZE COUNTY SHENGYE SCREEN PRINTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $871 |
| 2026-04-27 | 聚氨酯泡沫塑料 | SHENZE COUNTY SHENGYE SCREEN PRINTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-27 | 聚氨酯泡沫塑料 | SHENZE COUNTY SHENGYE SCREEN PRINTING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $110 |
出口(共 134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他工业用纺织品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $827 |
| 2026-04-22 | 其他工业用纺织品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $90 |
| 2026-04-19 | 铝制结构体及部件 | CONG TY TNHH SEIKO VIET NAM | 越南 | $568 |
| 2026-04-19 | 不锈钢型材 | CONG TY TNHH SEIKO VIET NAM | 越南 | $11 |
| 2026-04-19 | 铝制结构体及部件 | CONG TY TNHH SEIKO VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-23 | 其他工业用纺织品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $657 |
| 2026-03-23 | 其他工业用纺织品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $23 |
| 2026-03-21 | 铝制结构体及部件 | CONG TY TNHH SEIKO VIET NAM | 越南 | $474 |
| 2026-03-02 | 其他工业用纺织品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $60 |
| 2026-03-02 | 其他工业用纺织品 | DAIWA VIETNAM LTD | 越南 | $592 |