Hoa Khi Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 164 笔 · 主营 工业用纺织品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hòa Khí

164
进口笔数
134
出口笔数
$1.92M
进口金额
$179.3K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-22
最近出口
25
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $139.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.0K · 4 笔出口 $4.7K · 4 笔2023-10进口 $5.0K · 2 笔出口 $2.3K · 3 笔2023-11进口 $77.5K · 6 笔出口 $4.1K · 4 笔2023-12进口 $34.0K · 2 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-01进口 $18.3K · 4 笔出口 $3.1K · 3 笔2024-02进口 $10.5K · 1 笔出口 $592 · 1 笔2024-03进口 $45.9K · 3 笔出口 $3.9K · 3 笔2024-04进口 $19.4K · 3 笔出口 $3.6K · 3 笔2024-05进口 $71.6K · 9 笔出口 $8.5K · 4 笔2024-06进口 $44.3K · 4 笔出口 $4.5K · 6 笔2024-07进口 $24.6K · 2 笔出口 $4.5K · 4 笔2024-08进口 $75.6K · 7 笔出口 $3.5K · 5 笔2024-09进口 $41.8K · 3 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-10进口 $60.6K · 5 笔出口 $6.2K · 6 笔2024-11进口 $50.4K · 5 笔出口 $9.6K · 4 笔2024-12进口 $41.2K · 6 笔出口 $3.7K · 4 笔2025-01进口 $29.2K · 3 笔出口 $7.6K · 5 笔2025-02进口 $25.5K · 1 笔出口 $4.6K · 4 笔2025-03进口 $126.2K · 7 笔出口 $3.6K · 3 笔2025-04进口 $27.4K · 4 笔出口 $4.2K · 4 笔2025-05进口 $34.2K · 5 笔出口 $5.8K · 4 笔2025-06进口 $57.8K · 4 笔出口 $16.5K · 5 笔2025-07进口 $39.9K · 4 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-08进口 $90.4K · 4 笔出口 $6.1K · 3 笔2025-09进口 $139.3K · 13 笔出口 $9.9K · 6 笔2025-10进口 $66.6K · 7 笔出口 $6.0K · 4 笔2025-11进口 $41.2K · 2 笔出口 $7.0K · 4 笔2025-12进口 $104.5K · 6 笔出口 $6.9K · 4 笔2026-01进口 $41.4K · 3 笔出口 $7.5K · 4 笔2026-02进口 $51.7K · 4 笔出口 $2.9K · 3 笔2026-03进口 $25.1K · 2 笔出口 $1.8K · 3 笔2026-04进口 $93.7K · 4 笔出口 $2.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.0K · 4 笔出口 $4.7K · 4 笔2023-10进口 $5.0K · 2 笔出口 $2.3K · 3 笔2023-11进口 $77.5K · 6 笔出口 $4.1K · 4 笔2023-12进口 $34.0K · 2 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-01进口 $18.3K · 4 笔出口 $3.1K · 3 笔2024-02进口 $10.5K · 1 笔出口 $592 · 1 笔2024-03进口 $45.9K · 3 笔出口 $3.9K · 3 笔2024-04进口 $19.4K · 3 笔出口 $3.6K · 3 笔2024-05进口 $71.6K · 9 笔出口 $8.5K · 4 笔2024-06进口 $44.3K · 4 笔出口 $4.5K · 6 笔2024-07进口 $24.6K · 2 笔出口 $4.5K · 4 笔2024-08进口 $75.6K · 7 笔出口 $3.5K · 5 笔2024-09进口 $41.8K · 3 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-10进口 $60.6K · 5 笔出口 $6.2K · 6 笔2024-11进口 $50.4K · 5 笔出口 $9.6K · 4 笔2024-12进口 $41.2K · 6 笔出口 $3.7K · 4 笔2025-01进口 $29.2K · 3 笔出口 $7.6K · 5 笔2025-02进口 $25.5K · 1 笔出口 $4.6K · 4 笔2025-03进口 $126.2K · 7 笔出口 $3.6K · 3 笔2025-04进口 $27.4K · 4 笔出口 $4.2K · 4 笔2025-05进口 $34.2K · 5 笔出口 $5.8K · 4 笔2025-06进口 $57.8K · 4 笔出口 $16.5K · 5 笔2025-07进口 $39.9K · 4 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-08进口 $90.4K · 4 笔出口 $6.1K · 3 笔2025-09进口 $139.3K · 13 笔出口 $9.9K · 6 笔2025-10进口 $66.6K · 7 笔出口 $6.0K · 4 笔2025-11进口 $41.2K · 2 笔出口 $7.0K · 4 笔2025-12进口 $104.5K · 6 笔出口 $6.9K · 4 笔2026-01进口 $41.4K · 3 笔出口 $7.5K · 4 笔2026-02进口 $51.7K · 4 笔出口 $2.9K · 3 笔2026-03进口 $25.1K · 2 笔出口 $1.8K · 3 笔2026-04进口 $93.7K · 4 笔出口 $2.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0105842275
企查查编码QVND1V5XE6
成立日期2012-04-04
联系地址Số 31, Tổ 13, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HÒA KHÍ
企业英文名称HOA KHI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 31, Tổ 13, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842432002995
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
591120工业用纺织品
370710感光乳剂
370243宽幅摄影胶片
540761聚酯长丝织物
370244未曝光卷装胶片
370130大尺寸照相胶片
370242未曝光非彩卷
830249贱金属配件
901050照相实验室设备
292700重氮偶氮化合物

出口

HS 编码产品
761090铝制结构体及部件
591190其他工业用纺织品
321519非黑印刷油墨
722240不锈钢型材
350699其他粘合剂≤1kg
392113聚氨酯泡沫塑料
321511黑色印刷墨水
392690其他塑料制品
540710高强力机织物
340290工业清洁制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国89$1.19M
新加坡32$543.7K
泰国16$83.1K
日本30$61.8K
印度尼西亚8$28.9K
瑞士6$10.2K
瑞典1$5.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南134$179.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Murakami Screen (Singapore) Pte. Ltd.新加坡40$584.8K感光乳剂、照相化学制剂
Zhejiang Shaiboer Industry Mesh Co., Ltd.中国22$418.4K聚酯长丝织物、工业用滤布
Nanyang Qicai Digital Technology Co., Ltd.中国22$248.8K宽幅摄影胶片、未曝光卷装胶片
Austa Trading Co.中国12$234.7K感光乳剂、重氮偶氮化合物
Sefar Singapore Pte. Ltd.新加坡22$93.3K工业用纺织品、其他工业用纺织品
e29d5c18aa522d4db84a25372f8bdcdf10$49.5K
Zhongshan Xinyi Environmental Materials Co., Ltd.中国4$45.0K非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
Shenzhen Longshenghui Import & Export Co., Ltd.中国3$44.1K其他塑料制品、镀铝锌钢板
Shenze County Shengye Screen Printing Equipment Co., Ltd.中国6$35.0K聚氨酯泡沫塑料、其他印刷机零件
Dayue Laser Technology (Shenzhen) Co., Ltd.中国3$25.9K其他焊接机、非数控磨床

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seiko Vietnam Co., Ltd.越南34$55.4K铝制结构体及部件、其他工业用纺织品
LEO Paper Products Co., Ltd. (Vietnam)越南8$23.3K造纸机械零件、瓦楞纸箱
Vega Balls (Vietnam) Co., Ltd.越南16$22.7K瓦楞纸箱、油漆溶剂
Chi Chau Printed Circuit Board (Vietnam) Co., Ltd.越南10$22.4K精炼铜箔、其他化学制剂
Daiwa Vietnam Ltd.越南31$21.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
NEO S Vietnam Co., Ltd.越南25$15.6K非黑印刷油墨、自粘塑料片
Shinei Corona Vietnam Co., Ltd.越南4$11.6K合金钢扁轧材、镀锌钢带
Segyung Vina Co., Ltd.越南1$2.5K自粘塑料片、PET塑料片材
Texon Vietnam Co., Ltd.越南2$2.0K其他塑料制品、其他电路开关装置
Mascot International A越南1$1.0K其他人造窄幅布、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 164)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29感光乳剂MURAKAMI SCREEN (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$7.8K
2026-04-29感光乳剂MURAKAMI SCREEN (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$7.8K
2026-04-29感光乳剂MURAKAMI SCREEN (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$7.1K
2026-04-29感光乳剂MURAKAMI SCREEN (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$22.4K
2026-04-29感光乳剂MURAKAMI SCREEN (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$7.1K
2026-04-29感光乳剂MURAKAMI SCREEN (SINGAPORE) PTE LTD新加坡$22.4K
2026-04-27油漆刷及滚筒SHENZE COUNTY SHENGYE SCREEN PRINTING EQUIPMENT CO LTD中国$1.0K
2026-04-27油漆刷及滚筒SHENZE COUNTY SHENGYE SCREEN PRINTING EQUIPMENT CO LTD中国$871
2026-04-27聚氨酯泡沫塑料SHENZE COUNTY SHENGYE SCREEN PRINTING EQUIPMENT CO LTD中国$200
2026-04-27聚氨酯泡沫塑料SHENZE COUNTY SHENGYE SCREEN PRINTING EQUIPMENT CO LTD中国$110

出口(共 134)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他工业用纺织品DAIWA VIETNAM LTD越南$827
2026-04-22其他工业用纺织品DAIWA VIETNAM LTD越南$90
2026-04-19铝制结构体及部件CONG TY TNHH SEIKO VIET NAM越南$568
2026-04-19不锈钢型材CONG TY TNHH SEIKO VIET NAM越南$11
2026-04-19铝制结构体及部件CONG TY TNHH SEIKO VIET NAM越南$1.2K
2026-03-23其他工业用纺织品DAIWA VIETNAM LTD越南$657
2026-03-23其他工业用纺织品DAIWA VIETNAM LTD越南$23
2026-03-21铝制结构体及部件CONG TY TNHH SEIKO VIET NAM越南$474
2026-03-02其他工业用纺织品DAIWA VIETNAM LTD越南$60
2026-03-02其他工业用纺织品DAIWA VIETNAM LTD越南$592

相关企业 · 同类产品

Hoa Khi Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →