Mozanio Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 安全阀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MOZANIO
2
进口笔数
0
出口笔数
$1.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-31
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315073266 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3DUYC63 |
| 成立日期 | 2018-05-25 |
| 联系地址 | 258 Tô Ký, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MOZANIO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 258 Tô Ký, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1077 - Sản xuất cà phê 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| 电话 | +84903796305 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $842 |
| 中国 | 1 | $598 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nuova Ricambi S.r.l. | 意大利 | 1 | $842 | 温控处理零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Kaneta Electroheat Technologies Ltd. | 中国 | 1 | $598 | 电热电阻器、定时开关 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 电热电阻器 | KANETA ELECTROHEAT TECHNOLOGIES LTD | 中国 | $598 |
| 2024-03-21 | 60伏以下继电器 | NUOVA RICAMBI SRL | 意大利 | $205 |
| 2024-03-21 | 其他电气开关 | NUOVA RICAMBI SRL | 意大利 | $64 |
| 2024-03-21 | 电热器具零件 | NUOVA RICAMBI SRL | 意大利 | $23 |
| 2024-03-21 | 安全阀 | NUOVA RICAMBI SRL | 意大利 | $49 |
| 2024-03-21 | 非LED灯具 | NUOVA RICAMBI SRL | 意大利 | $2 |
| 2024-03-21 | 电热器具零件 | NUOVA RICAMBI SRL | 意大利 | $237 |
| 2024-03-21 | 阀门龙头 | NUOVA RICAMBI SRL | 意大利 | $39 |
| 2024-03-21 | 电力控制板 | NUOVA RICAMBI SRL | 意大利 | $10 |
| 2024-03-21 | 液体流量计 | NUOVA RICAMBI SRL | 意大利 | $37 |