Hung Long Import Export & Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 纺织辅助机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU HưNG LONG
8
进口笔数
0
出口笔数
$31.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-31
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107599499 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTEQ22ST |
| 成立日期 | 2016-10-14 |
| 联系地址 | Phòng T03 – VP25 tòa nhà Stellar Garden 35 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG LONG |
| 企业英文名称 | HUNG LONG IMPORT - EXPORT AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10, Ngõ 172, Nguyễn Tuân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo |
| 电话 | +84913536632 |
| 邮箱 | hunglongjsc.company@gmail.com |
| 官网 | hltowel.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844811 | 纺织辅助机械 |
| 844842 | 织机零件 |
| 844530 | 并捻线机 |
| 844621 | 动力梭织机 |
| 844630 | 无梭织机 |
| 844849 | 织机零件附件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $25.1K |
| 意大利 | 1 | $6.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lanting Industry Corporation Ltd. | 中国 | 3 | $12.3K | 纺织辅助机械、织机零件 |
| Pingxiang Jihuilai Economic & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.0K | 纺织辅助机械、并捻线机 |
| baba31b25604d83bfffde53db0d89d27 | 1 | $6.0K | ||
| Chongqing Feiguanli Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.8K | 无梭织机、纺织辅助机械 |
| Ningbo Onetek Textile Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 其他钢铁制品、织机零件附件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 纺织辅助机械 | LANTING INDUSTRY CORP ORATION LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-12-31 | 织机零件附件 | LANTING INDUSTRY CORP ORATION LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-12-31 | 织机零件 | LANTING INDUSTRY CORP ORATION LTD | 中国 | $400 |
| 2024-08-02 | 纺织辅助机械 | LANTING INDUSTRY CORP ORATION LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-08-02 | 织机零件 | LANTING INDUSTRY CORP ORATION LTD | 中国 | $200 |
| 2024-05-31 | 纺织辅助机械 | LANTING INDUSTRY CORP ORATION LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-05-31 | 纺织辅助机械 | LANTING INDUSTRY CORP ORATION LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-04-12 | 纺织辅助机械 | CHONGQING FEIGUANLI TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-04-12 | 纺织辅助机械 | CHONGQING FEIGUANLI TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-03-27 | 织机零件 | CHONGQING FEIGUANLI TRADING CO LTD | 中国 | $0 |