Nhat Nam General Trading & Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 钢铁弹簧
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Tổng Hợp Nhất Nam
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$209.0K
出口金额
—
最近进口
2026-03-05
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107007142 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMEGKTS4 |
| 成立日期 | 2015-09-25 |
| 联系地址 | Số 16, dãy N1, tổ 5, Phường Xuân Tảo, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP NHẤT NAM |
| 企业英文名称 | NHAT NAM GENERAL TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16, dãy N1, tổ 5, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84936402931 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392520 | 塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830242 | 家具配件 |
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $209.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sumidenso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $101.8K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Sumidensho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $101.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Katolec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.7K | 20W以上线绕电阻器、电力电容器 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 塑料建材 | KATOLEC VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $767 |
| 2026-03-05 | 滚珠轴承 | KATOLEC VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $491 |
| 2026-03-05 | 塑料建材 | KATOLEC VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $920 |
| 2026-03-05 | 其他塑料制品 | KATOLEC VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $667 |
| 2026-03-04 | 塑料建材 | KATOLEC VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $920 |
| 2026-03-04 | 塑料建材 | KATOLEC VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $767 |
| 2026-03-04 | 滚珠轴承 | KATOLEC VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $491 |
| 2026-03-04 | 其他塑料制品 | KATOLEC VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $667 |
| 2026-01-12 | 铝制结构体 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $34.3K |
| 2026-01-12 | 钢铁门窗 | SUMIDENSO VIETNAM CO LTD | 越南 | $13.0K |