Jun Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 自动控制仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Jun
52
进口笔数
17
出口笔数
$323.8K
进口金额
$34.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-12-24
最近出口
7
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300784260 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE65A19W |
| 成立日期 | 2013-08-07 |
| 联系地址 | Số 8, Xóm 6, Khu Hòa Đình, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ JUN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 02 Khu Lương Thực, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | 02223812985 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 382761 | 含三氟乙烷氢氟烃混合物 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 280430 | 氮 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 49 | $302.4K |
| 中国 | 3 | $21.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $30.8K |
| 韩国 | 1 | $3.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| M&M Corp. Corporation | 韩国 | 43 | $222.6K | 自动控制仪器、PVC塑料板材 |
| M & M CORP | 韩国 | 5 | $67.9K | 电力控制板、自动控制仪器 |
| Ningbo Jiangbei An Ao International Trade Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $15.9K | 其他风扇 |
| M & M Corp. Corporation | 希腊 | 1 | $8.1K | 其他离心泵、泵及压缩机零件 |
| Zhangjiagang Baorui Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 金属切割锯、其他金属加工机床 |
| Sungshin Hasco Ltd. | 韩国 | 1 | $3.7K | 其他离心泵、泵零件 |
| Ningbo Sanhe Refrigeration Co., Ltd. | 中国 | 1 | $310 | 制冷压缩机、制冷设备零件 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.3K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Sungshin Hasco Ltd. | 韩国 | 1 | $3.7K | 其他离心泵 |
| Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.6K | 其他塑料制品、集成电路零件 |
| Dongkwang Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Uju Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.9K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| S-MAC VINA Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 印刷电路、自粘塑料卷 |
| G Food Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 其他塑料包装制品、人造纺织袋 |
| Woosungvm Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 油漆溶剂、配制催干剂 |
| Vina Union Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 印刷电路、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 金属建筑配件 | M & M CORP | 韩国 | $400 |
| 2026-04-28 | 金属建筑配件 | M & M CORP | 韩国 | $400 |
| 2026-04-27 | 自动控制仪器 | M & M CORP | 韩国 | $140 |
| 2026-04-27 | 自动控制仪器 | M & M CORP | 韩国 | $140 |
| 2026-04-27 | 自动控制仪器 | M & M CORP | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 自动控制仪器 | M & M CORP | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | M & M CORP | 韩国 | $390 |
| 2026-04-27 | 自动控制仪器 | M & M CORP | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 自动控制仪器 | M & M CORP | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | M & M CORP | 韩国 | $390 |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 自动断路器 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $50 |
| 2025-12-24 | 含三氟乙烷氢氟烃混合物 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $48 |
| 2025-12-24 | 其他气泵 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $211 |
| 2025-12-24 | 其他气泵 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $995 |
| 2025-12-24 | 泵及压缩机零件 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $134 |
| 2025-12-24 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $57 |
| 2025-12-24 | 铝电解电容 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $48 |
| 2025-08-29 | 其他功能机器 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-06-24 | 非窗式空调机 | WOOSUNGVM LTD CO | 越南 | $1.7K |
| 2025-05-20 | 自动控制仪器 | FINE MS VINA CO LTD | 越南 | $1.1K |