Mosaic Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 176 笔 · 主营 玻璃马赛克
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mosaic Việt Nam
176
进口笔数
0
出口笔数
$3.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106835591 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4U4D1QR |
| 成立日期 | 2015-04-27 |
| 联系地址 | Số 22, ngõ 286 Giáp Bát, Phường Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MOSAIC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MOSAIC VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22, ngõ 286 Giáp Bát, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84946229968 |
| 邮箱 | mosaicvietnam.com@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701610 | 玻璃马赛克 |
| 690730 | 其他马赛克块 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 176 | $3.59M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Sanshui Yingfeng Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 105 | $2.31M | 玻璃马赛克、980100 |
| Foshan Oneward Co., Ltd. | 中国 | 66 | $1.18M | 其他马赛克块、工业自动缝纫机 |
| Foshan Goalway Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.3K | 低吸水率瓷砖、精加工陶瓷 |
| Hangzhou Jiabao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.9K | 其他鞋靴、瓷制卫生洁具 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.6K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 176)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他马赛克块 | FOSHAN ONEWARD CO LTD | 中国 | $545 |
| 2026-04-25 | 其他马赛克块 | FOSHAN ONEWARD CO LTD | 中国 | $318 |
| 2026-04-25 | 其他马赛克块 | FOSHAN ONEWARD CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2026-04-25 | 其他马赛克块 | FOSHAN ONEWARD CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2026-04-25 | 其他马赛克块 | FOSHAN ONEWARD CO LTD | 中国 | $318 |
| 2026-04-25 | 其他马赛克块 | FOSHAN ONEWARD CO LTD | 中国 | $545 |
| 2026-04-07 | 其他马赛克块 | FOSHAN ONEWARD CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-07 | 其他马赛克块 | FOSHAN ONEWARD CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-07 | 其他马赛克块 | FOSHAN ONEWARD CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-07 | 其他马赛克块 | FOSHAN ONEWARD CO LTD | 中国 | $2.2K |