Quan Phan Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 食品机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU QUâN PHAN
15
进口笔数
0
出口笔数
$123.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-18
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316114885 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9EYP393 |
| 成立日期 | 2020-01-16 |
| 联系地址 | 449 đường Hậu Giang, Phường 11, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU QUÂN PHAN |
| 企业英文名称 | QUAN PHAN IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 449 đường Hậu Giang, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84937091091 |
| 邮箱 | phanquan1983@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843890 | 食品机械零件 |
| 820830 | 厨房刀具 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 854519 | 非炉用碳电极 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $123.1K |
| 印度尼西亚 | 1 | $12 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Frachem Technologies (Beijing) Inc. | 中国 | 11 | $122.8K | 其他塑料片材、食品香料 |
| Beijing Xujing Xinghao Advertising Co., Ltd. | 中国 | 1 | $125 | 其他杂环化合物、食品机械零件 |
| Dongguan Baijiayi International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $125 | 金属永磁体、通信设备 |
| Jinan Chembound Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34 | 其他纯糖、其他糖混合物 |
| PT FOODEX INTI INGREDIENTS | 印度尼西亚 | 1 | $12 | 混合调味料、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 其他铝制品 | Frachem Technologies (Beijing) Inc. | 中国 | $235 |
| 2026-06-18 | 厨房刀具 | Frachem Technologies (Beijing) Inc. | 中国 | $590 |
| 2026-06-18 | 非炉用碳电极 | Frachem Technologies (Beijing) Inc. | 中国 | $945 |
| 2026-06-18 | 厨房刀具 | Frachem Technologies (Beijing) Inc. | 中国 | $480 |
| 2026-06-18 | 钢铁螺钉螺栓 | Frachem Technologies (Beijing) Inc. | 中国 | $60 |
| 2026-06-18 | 非螺纹垫圈 | Frachem Technologies (Beijing) Inc. | 中国 | $1.0K |
| 2026-06-18 | 食品机械零件 | Frachem Technologies (Beijing) Inc. | 中国 | $2.4K |
| 2026-06-18 | 厨房刀具 | Frachem Technologies (Beijing) Inc. | 中国 | $480 |
| 2026-06-18 | 非泡沫橡胶密封件 | Frachem Technologies (Beijing) Inc. | 中国 | $200 |
| 2026-06-18 | 非螺纹钢销 | Frachem Technologies (Beijing) Inc. | 中国 | $60 |