Bao Minh Imex Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 鱼子酱代用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BảO MINH IMEX
41
进口笔数
0
出口笔数
$1.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-09
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110275945 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN83FT53H |
| 成立日期 | 2023-03-08 |
| 联系地址 | TT3-17KDT, Khu đô thị mới Đại Kim, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BẢO MINH IMEX |
| 企业英文名称 | BAO MINH IMEX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TT3-17KDT, Khu đô thị mới Đại Kim, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84835051003 |
| 邮箱 | supershop24h@gmail.com |
| 官网 | tutigroup.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160432 | 鱼子酱代用品 |
| 160249 | 其他猪肉制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 160250 | 牛肉制品 |
| 160220 | 动物肝脏制品 |
| 160413 | 沙丁鱼制品 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 160231 | 火鸡肉制品 |
| 160239 | 禽肉制品 |
| 160251 | 160251 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 37 | $1.06M |
| 中国 | 3 | $36.5K |
| 拉脱维亚 | 1 | $12 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LLC REAL | 俄罗斯 | 5 | $350.5K | 牛肉制品、沙丁鱼制品 |
| Garant Ltd. Liability Co. | 俄罗斯 | 3 | $330.2K | 其他猪肉制品、动物肝脏制品 |
| GARANT | 俄罗斯 | 3 | $166.2K | 牛肉制品、沙丁鱼制品 |
| Flagman Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $63.1K | 火鸡肉制品 |
| LLC Flagman | 俄罗斯 | 1 | $59.1K | 小麦粉、干鹰嘴豆 |
| Europromexport Co., Ltd. | 俄罗斯 | 15 | $58.6K | 鱼子酱代用品、其他食品制剂 |
| Evropromeksport | 俄罗斯 | 9 | $37.1K | 其他食品制剂 |
| Guangzhou Lailihong Food Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $36.5K | 甜饼干、华夫饼威化饼 |
| Ihtis Magnus SIA | 拉脱维亚 | 1 | $12 | 冻鲱鱼、沙丁鱼制品 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 鱼子酱代用品 | EUROPROMEXPORT CO LTD | 俄罗斯 | $3.3K |
| 2026-03-09 | 鱼子酱代用品 | EUROPROMEXPORT CO LTD | 俄罗斯 | $660 |
| 2026-02-11 | 其他猪肉制品 | LTD LIABILITY CO GARANT | 俄罗斯 | $2.1K |
| 2026-02-11 | 其他猪肉制品 | LTD LIABILITY CO GARANT | 俄罗斯 | $37.7K |
| 2026-02-11 | 牛肉制品 | LTD LIABILITY CO GARANT | 俄罗斯 | $15.2K |
| 2026-02-11 | 沙丁鱼制品 | LTD LIABILITY CO GARANT | 俄罗斯 | $54.4K |
| 2026-02-11 | 动物肝脏制品 | LTD LIABILITY CO GARANT | 俄罗斯 | $940 |
| 2026-01-12 | 沙丁鱼制品 | LTD LIABILITY CO GARANT | 俄罗斯 | $54.4K |
| 2026-01-12 | 其他猪肉制品 | LTD LIABILITY CO GARANT | 俄罗斯 | $64.1K |
| 2025-12-10 | 鱼肉制品 | IHTIS MAGNUS SIA | 拉脱维亚 | $2 |