Chau Phu Cuong Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 锅炉辅件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THIếT Bị CôNG NGHIệP CHâU PHú CườNG
32
进口笔数
0
出口笔数
$776.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310830272 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGEDP2FE |
| 成立日期 | 2011-05-06 |
| 联系地址 | Số 89, Đường A8, Khu Dân Cư Vĩnh Lộc, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP CHÂU PHÚ CƯỜNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 89, Đường A8, Khu Dân Cư Vĩnh Lộc, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84835070120 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840490 | 锅炉辅件 |
| 840410 | 锅炉辅助设备 |
| 848390 | 传动部件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 843699 | 农用机械零件 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $776.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Heyang Trading Co., Ltd. | 中国 | 31 | $745.7K | 锅炉辅件、锅炉辅助设备 |
| Hangzhou Heyang Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $30.9K | 锅炉辅件、气体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 锅炉辅助设备 | HANGZHOU HEYANG TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-29 | 锅炉辅助设备 | HANGZHOU HEYANG TRADING CO.,LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-29 | 锅炉辅助设备 | HANGZHOU HEYANG TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-29 | 锅炉辅助设备 | HANGZHOU HEYANG TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-29 | 锅炉辅件 | HANGZHOU HEYANG TRADING CO.,LTD | 中国 | $243 |
| 2026-04-29 | 锅炉辅件 | HANGZHOU HEYANG TRADING CO.,LTD | 中国 | $243 |
| 2026-04-29 | 锅炉辅助设备 | HANGZHOU HEYANG TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-29 | 锅炉辅件 | HANGZHOU HEYANG TRADING CO.,LTD | 中国 | $570 |
| 2026-04-29 | 锅炉辅助设备 | HANGZHOU HEYANG TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-29 | 锅炉辅件 | HANGZHOU HEYANG TRADING CO.,LTD | 中国 | $662 |