Tuan Hung Construction & Transport Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 起重车
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vận Tải Và Xây Dựng Tuấn Hưng
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$81.3K
出口金额
—
最近进口
2024-08-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104760213 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWHBW9VC |
| 成立日期 | 2010-06-21 |
| 联系地址 | Số nhà 19 ngõ 68, đường Cầu Giấy, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI VÀ XÂY DỰNG TUẤN HƯNG |
| 企业英文名称 | TUAN HUNG CONSTRUCTION AND TRANSPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1 ngõ 26 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +842435505145 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870510 | 起重车 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 2 | $81.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shibuya Sakura Industries (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $81.3K | 未梳棉纱、未梳棉纱 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-26 | 起重车 | SHIBUYA SAKURA INDUSTRIES (S) PTE LTD | 阿联酋 | $32.0K |
| 2024-08-26 | 起重车 | SHIBUYA SAKURA INDUSTRIES (S) PTE LTD | 阿联酋 | $14.3K |
| 2024-01-25 | 起重车 | SHIBUYA SAKURA INDUSTRIES (S) PTE LTD | 阿联酋 | $20.0K |
| 2024-01-25 | 起重车 | SHIBUYA SAKURA INDUSTRIES (S) PTE LTD | 阿联酋 | $15.0K |