Waha Production & Trade Cosmetics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他护发品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI HóA Mỹ PHẩM WAHA
9
进口笔数
0
出口笔数
$284.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110011420 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8NEU95Y |
| 成立日期 | 2022-05-27 |
| 联系地址 | Số nhà 1C, ngõ 321/21/6 đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HÓA MỸ PHẨM WAHA |
| 企业英文名称 | WAHA PRODUCTION AND TRADE COSMETICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 1C, ngõ 321/21/6 đường Phúc Lợi, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | 0972978125 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330590 | 其他护发品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 851631 | 电吹风 |
| 851632 | 电热美发器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $284.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fuqing Muya Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $284.6K | 其他护发品、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-27 | 其他护发品 | FUQING MUYA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-08-27 | 其他护发品 | FUQING MUYA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-08-27 | 其他护发品 | FUQING MUYA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-08-27 | 其他护发品 | FUQING MUYA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-08-27 | 其他护发品 | FUQING MUYA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-08-27 | 其他护发品 | FUQING MUYA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-08-27 | 其他护发品 | FUQING MUYA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-08-27 | 其他护发品 | FUQING MUYA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-08-27 | 其他护发品 | FUQING MUYA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-08-27 | 其他护发品 | FUQING MUYA IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |