Vietnam National Birdnest Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 其他食用动物品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIệT NAM QUốC YếN
2
进口笔数
37
出口笔数
$25.3K
进口金额
$1.55M
出口金额
2025-12-02
最近进口
2026-07-07
最近出口
2
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1602120641 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCGU10YP |
| 成立日期 | 2020-03-18 |
| 联系地址 | Tổ 8, ấp Đây Cà Hom, Xã Văn Giáo, Thị xã Tịnh Biên, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NAM QUỐC YẾN |
| 企业英文名称 | VIETNAM NATIONAL BIRDNEST JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 8, ấp Đây Cà Hom, Xã An Cư, An Giang |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1072 - Sản xuất đường 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 电话 | 02877709777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 663.4145亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 830990 | 贱金属盖 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 041090 | 其他食用动物品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $25.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $891.5K |
| 越南 | 2 | $199.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen UPC Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.6K | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Land Bridge Quality Inspection & Printing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 印刷标签、非玻璃化转印纸 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Yanhuang Village Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $439.2K | 其他食用动物品 |
| China Malaysia Jinguyan (Guangxi) Biotechnology Co., Ltd. | 马来西亚 | 3 | $332.1K | 其他食用动物品 |
| Hainan Shenghong Fanyi International Trade Co., Ltd. | 6 | $166.9K | 其他食用动物品 | |
| Guangzhou Henghao Logistics Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 3 | $149.8K | 其他食用动物品 |
| Dongguan City Ma Zhong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $94.7K | 其他食用动物品 |
| FOSHAN BAISHUANG IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 中国 | 2 | $89.9K | 其他食用动物品 |
| Guangdong Sanbao Mingcheng International Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $88.6K | 其他食用动物品 |
| Hainan Shenghong Fanyi International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $62.8K | 其他食用动物品 |
| Guangzhou Yuyan Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $56.0K | 其他食用动物品 |
| Guangxi JMY Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.4K | 其他食用动物品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 贱金属盖 | Xiamen UPC Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
| 2025-12-02 | 贱金属盖 | Xiamen UPC Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $6.3K |
| 2025-12-02 | 玻璃容器 | Xiamen UPC Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $13.6K |
| 2024-02-22 | 印刷标签 | Land Bridge Quality Inspection & Printing Co., Ltd. | 中国 | $2.7K |
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-07 | 其他食用动物品 | Xiamen Yanhuang Village Import & Export Trading Co., Ltd. | — | $18.0K |
| 2026-07-07 | 其他食用动物品 | Xiamen Yanhuang Village Import & Export Trading Co., Ltd. | — | $34.8K |
| 2026-07-07 | 其他食用动物品 | Xiamen Yanhuang Village Import & Export Trading Co., Ltd. | — | $6.7K |
| 2026-07-06 | 其他食用动物品 | FOSHAN BAISHUANG IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $45.0K |
| 2026-06-15 | 其他食用动物品 | HAINAN SHENGHONG FANYI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | — | $7.6K |
| 2026-06-15 | 其他食用动物品 | HAINAN SHENGHONG FANYI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | — | $7.1K |
| 2026-06-15 | 其他食用动物品 | HAINAN SHENGHONG FANYI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | — | $27.0K |
| 2026-06-04 | 其他食用动物品 | FOSHAN BAISHUANG IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $45.0K |
| 2026-04-20 | 其他食用动物品 | Dongguan City Ma Zhong Import & Export Co., Ltd. | — | $33.3K |
| 2026-04-20 | 其他食用动物品 | HAINAN SHENGHONG FANYI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | — | $27.0K |