Vietnam National Birdnest Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 其他食用动物品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIệT NAM QUốC YếN

2
进口笔数
37
出口笔数
$25.3K
进口金额
$1.55M
出口金额
2025-12-02
最近进口
2026-07-07
最近出口
2
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $178.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $111.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $110.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $110.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $178.6K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $89.7K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $133.4K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $113.5K · 3 笔2025-12进口 $22.6K · 1 笔出口 $35.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $94.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $105.6K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $86.6K · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $104.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $111.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $110.7K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $110.1K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $178.6K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $48.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $89.7K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $133.4K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $113.5K · 3 笔2025-12进口 $22.6K · 1 笔出口 $35.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $40.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $94.2K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $105.6K · 3 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $86.6K · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $104.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号1602120641
企查查编码QVNCGU10YP
成立日期2020-03-18
联系地址Tổ 8, ấp Đây Cà Hom, Xã Văn Giáo, Thị xã Tịnh Biên, Tỉnh An Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT NAM QUỐC YẾN
企业英文名称VIETNAM NATIONAL BIRDNEST JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ 8, ấp Đây Cà Hom, Xã An Cư, An Giang
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1072 - Sản xuất đường 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
电话02877709777
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本663.4145亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
701090玻璃容器
830990贱金属盖

出口

HS 编码产品
041090其他食用动物品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$25.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国23$891.5K
越南2$199.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen UPC Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$22.6K玻璃容器、贱金属盖
Land Bridge Quality Inspection & Printing Co., Ltd.中国1$2.7K印刷标签、非玻璃化转印纸

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Yanhuang Village Import & Export Trading Co., Ltd.中国10$439.2K其他食用动物品
China Malaysia Jinguyan (Guangxi) Biotechnology Co., Ltd.马来西亚3$332.1K其他食用动物品
Hainan Shenghong Fanyi International Trade Co., Ltd.6$166.9K其他食用动物品
Guangzhou Henghao Logistics Supply Chain Co., Ltd.中国3$149.8K其他食用动物品
Dongguan City Ma Zhong Import & Export Co., Ltd.中国3$94.7K其他食用动物品
FOSHAN BAISHUANG IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD中国2$89.9K其他食用动物品
Guangdong Sanbao Mingcheng International Trade Co., Ltd.越南1$88.6K其他食用动物品
Hainan Shenghong Fanyi International Trade Co., Ltd.中国3$62.8K其他食用动物品
Guangzhou Yuyan Biotechnology Co., Ltd.中国2$56.0K其他食用动物品
Guangxi JMY Trading Co., Ltd.中国2$16.4K其他食用动物品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-02贱金属盖Xiamen UPC Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$2.7K
2025-12-02贱金属盖Xiamen UPC Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$6.3K
2025-12-02玻璃容器Xiamen UPC Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$13.6K
2024-02-22印刷标签Land Bridge Quality Inspection & Printing Co., Ltd.中国$2.7K

出口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-07其他食用动物品Xiamen Yanhuang Village Import & Export Trading Co., Ltd.—$18.0K
2026-07-07其他食用动物品Xiamen Yanhuang Village Import & Export Trading Co., Ltd.—$34.8K
2026-07-07其他食用动物品Xiamen Yanhuang Village Import & Export Trading Co., Ltd.—$6.7K
2026-07-06其他食用动物品FOSHAN BAISHUANG IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD—$45.0K
2026-06-15其他食用动物品HAINAN SHENGHONG FANYI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD—$7.6K
2026-06-15其他食用动物品HAINAN SHENGHONG FANYI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD—$7.1K
2026-06-15其他食用动物品HAINAN SHENGHONG FANYI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD—$27.0K
2026-06-04其他食用动物品FOSHAN BAISHUANG IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD—$45.0K
2026-04-20其他食用动物品Dongguan City Ma Zhong Import & Export Co., Ltd.—$33.3K
2026-04-20其他食用动物品HAINAN SHENGHONG FANYI INTERNATIONAL TRADE CO., LTD—$27.0K

相关企业 · 同类产品

Vietnam National Birdnest Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →