Phu Gia Agricultural Products Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 其他玉米

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Nông Sản Phú Gia

101
进口笔数
56
出口笔数
$7.60M
进口金额
$2.31M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2025-08-23
最近出口
44
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $752.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $124.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $427.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $66.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $282.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $514.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $752.6K · 9 笔出口 $132.9K · 2 笔2024-02进口 $39.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $68.4K · 1 笔出口 $118.1K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $161.9K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $218.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $138.5K · 2 笔2024-07进口 $303.7K · 4 笔出口 $108.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 2 笔2024-09进口 $126.7K · 2 笔出口 $86.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $331 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $177.7K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $123.3K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $305.8K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $203.3K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $155.7K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $118.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $191.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $138.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $210.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $229.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $124.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $427.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $66.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $282.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $514.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $752.6K · 9 笔出口 $132.9K · 2 笔2024-02进口 $39.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $68.4K · 1 笔出口 $118.1K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $161.9K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $218.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $138.5K · 2 笔2024-07进口 $303.7K · 4 笔出口 $108.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 2 笔2024-09进口 $126.7K · 2 笔出口 $86.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $331 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $177.7K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $123.3K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $305.8K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $203.3K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $155.7K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $118.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $191.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $138.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $210.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $229.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2801902701
企查查编码QVN6VVMFT5
成立日期2012-10-26
联系地址Lô D, Khu công nghiệp Lễ Môn, Phường Quảng Hưng, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG SẢN PHÚ GIA
企业英文名称PHU GIA AGRICULTURAL PRODUCTS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô D, Khu công nghiệp Lễ Môn, Phường Quảng Phú, Thanh Hóa
经营范围2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话0373911438
邮箱infor@nongsanphugia.com
传真0373911438
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,290亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100590其他玉米
230400大豆油渣
230330酿造废料
100630碾磨大米
100199其他小麦及混合麦
230210玉米糠麸
843691家禽机械零件
230230小麦麸皮残渣
230690其他油渣饼

出口

HS 编码产品
020714冷冻鸡肉块

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度46$4.04M
巴基斯坦36$2.71M
美国10$502.8K
安哥拉3$137.2K
中国台湾1$63.4K
比利时1$331
马来西亚1$324

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南54$2.24M

贸易伙伴

上游供应商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
K.N. Resources Pvt. Ltd.印度8$796.3K大豆油渣、原蔗糖
Adinath Exports印度11$622.1K鲜洋葱青葱、其他玉米
Pride Agro Fresh LLP印度5$441.0K鲜洋葱青葱、其他玉米
The Straits International Pte. Ltd.新加坡5$357.2K其他小麦及混合麦、非种用大豆
Synergy Agritrade巴基斯坦4$295.7K其他玉米、小麦麸皮残渣
Niraav Foods Pakistan巴基斯坦4$288.0K碾磨大米、其他玉米
Wheaton Grain Inc.美国5$262.8K非种用大豆、酿造废料
Archer Daniels Midland Co.美国5$240.0K酿造废料、蛋白浓缩物
Torq Commodities Pvt. Ltd.印度3$226.9K碾磨大米、其他玉米
The Unicorn Global巴基斯坦3$222.9K其他玉米

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hai Premium Treats Co., Ltd.越南56$2.31M瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋

近期贸易明细

进口(共 101)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他玉米ADINATH EXPORTS印度$114.8K
2026-04-17其他玉米ADINATH EXPORTS印度$114.8K
2026-03-27其他玉米STSUMAL AGRO VISION LLP印度$69.8K
2026-03-25小麦麸皮残渣FORMOSA OILSEED PROCESSING CO., LTD.中国台湾$63.4K
2026-03-19其他玉米ADINATH EXPORTS印度$77.6K
2026-02-26其他玉米JAIPRAJA MULTICOM PRIVATE LTD印度$60.7K
2026-02-14其他玉米Adinath Exports印度$35.8K
2026-02-14其他玉米Adinath Exports印度$17.6K
2026-02-13其他玉米Adinath Exports印度$24.3K
2026-01-29其他玉米JAIPRAJA MULTICOM PRIVATE LTD印度$72.5K

出口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-23冷冻鸡肉块HAI PREMIUM TREATS CO LTD越南$44.5K
2025-08-18冷冻鸡肉块HAI PREMIUM TREATS CO LTD越南$44.5K
2025-08-09冷冻鸡肉块HAI PREMIUM TREATS CO LTD越南$33.4K
2025-08-08冷冻鸡肉块HAI PREMIUM TREATS CO LTD越南$33.4K
2025-07-29冷冻鸡肉块HAI PREMIUM TREATS CO LTD越南$33.5K
2025-07-28冷冻鸡肉块HAI PREMIUM TREATS CO LTD越南$33.5K
2025-07-24冷冻鸡肉块HAI PREMIUM TREATS CO LTD越南$34.1K
2025-07-17冷冻鸡肉块HAI PREMIUM TREATS CO LTD越南$34.1K
2025-07-16冷冻鸡肉块HAI PREMIUM TREATS CO LTD越南$34.1K
2025-07-11冷冻鸡肉块HAI PREMIUM TREATS CO LTD越南$34.1K

相关企业 · 同类产品

Phu Gia Agricultural Products Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →