Phu Gia Agricultural Products Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 101 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nông Sản Phú Gia
101
进口笔数
56
出口笔数
$7.60M
进口金额
$2.31M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2025-08-23
最近出口
44
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2801902701 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6VVMFT5 |
| 成立日期 | 2012-10-26 |
| 联系地址 | Lô D, Khu công nghiệp Lễ Môn, Phường Quảng Hưng, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG SẢN PHÚ GIA |
| 企业英文名称 | PHU GIA AGRICULTURAL PRODUCTS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô D, Khu công nghiệp Lễ Môn, Phường Quảng Phú, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 0373911438 |
| 邮箱 | infor@nongsanphugia.com |
| 传真 | 0373911438 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,290亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 230210 | 玉米糠麸 |
| 843691 | 家禽机械零件 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 230690 | 其他油渣饼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 46 | $4.04M |
| 巴基斯坦 | 36 | $2.71M |
| 美国 | 10 | $502.8K |
| 安哥拉 | 3 | $137.2K |
| 中国台湾 | 1 | $63.4K |
| 比利时 | 1 | $331 |
| 马来西亚 | 1 | $324 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 54 | $2.24M |
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| K.N. Resources Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $796.3K | 大豆油渣、原蔗糖 |
| Adinath Exports | 印度 | 11 | $622.1K | 鲜洋葱青葱、其他玉米 |
| Pride Agro Fresh LLP | 印度 | 5 | $441.0K | 鲜洋葱青葱、其他玉米 |
| The Straits International Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $357.2K | 其他小麦及混合麦、非种用大豆 |
| Synergy Agritrade | 巴基斯坦 | 4 | $295.7K | 其他玉米、小麦麸皮残渣 |
| Niraav Foods Pakistan | 巴基斯坦 | 4 | $288.0K | 碾磨大米、其他玉米 |
| Wheaton Grain Inc. | 美国 | 5 | $262.8K | 非种用大豆、酿造废料 |
| Archer Daniels Midland Co. | 美国 | 5 | $240.0K | 酿造废料、蛋白浓缩物 |
| Torq Commodities Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $226.9K | 碾磨大米、其他玉米 |
| The Unicorn Global | 巴基斯坦 | 3 | $222.9K | 其他玉米 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hai Premium Treats Co., Ltd. | 越南 | 56 | $2.31M | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他玉米 | ADINATH EXPORTS | 印度 | $114.8K |
| 2026-04-17 | 其他玉米 | ADINATH EXPORTS | 印度 | $114.8K |
| 2026-03-27 | 其他玉米 | STSUMAL AGRO VISION LLP | 印度 | $69.8K |
| 2026-03-25 | 小麦麸皮残渣 | FORMOSA OILSEED PROCESSING CO., LTD. | 中国台湾 | $63.4K |
| 2026-03-19 | 其他玉米 | ADINATH EXPORTS | 印度 | $77.6K |
| 2026-02-26 | 其他玉米 | JAIPRAJA MULTICOM PRIVATE LTD | 印度 | $60.7K |
| 2026-02-14 | 其他玉米 | Adinath Exports | 印度 | $35.8K |
| 2026-02-14 | 其他玉米 | Adinath Exports | 印度 | $17.6K |
| 2026-02-13 | 其他玉米 | Adinath Exports | 印度 | $24.3K |
| 2026-01-29 | 其他玉米 | JAIPRAJA MULTICOM PRIVATE LTD | 印度 | $72.5K |
出口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-23 | 冷冻鸡肉块 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $44.5K |
| 2025-08-18 | 冷冻鸡肉块 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $44.5K |
| 2025-08-09 | 冷冻鸡肉块 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $33.4K |
| 2025-08-08 | 冷冻鸡肉块 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $33.4K |
| 2025-07-29 | 冷冻鸡肉块 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $33.5K |
| 2025-07-28 | 冷冻鸡肉块 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $33.5K |
| 2025-07-24 | 冷冻鸡肉块 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $34.1K |
| 2025-07-17 | 冷冻鸡肉块 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $34.1K |
| 2025-07-16 | 冷冻鸡肉块 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $34.1K |
| 2025-07-11 | 冷冻鸡肉块 | HAI PREMIUM TREATS CO LTD | 越南 | $34.1K |