Quang Anh Trading, Import Export & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 冷冻鸡肉块
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Quang Anh
28
进口笔数
0
出口笔数
$702.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104193966 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7APCRY3 |
| 成立日期 | 2009-09-30 |
| 联系地址 | Số nhà 2, ngách 8, ngõ 293, đường Tam Trinh, tổ 50, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI QUANG ANH |
| 企业英文名称 | QUANG ANH TRADING IMPORT EXPORT AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 2, ngách 8, ngõ 293, đường Tam Trinh, tổ 50, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | +842473080678 |
| 传真 | 36339953 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 21 | $568.5K |
| 中国台湾 | 2 | $46.7K |
| 澳大利亚 | 1 | $24.5K |
| 伊朗 | 1 | $24.0K |
| 泰国 | 1 | $23.5K |
| 日本 | 2 | $15.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY THUONG MAI CANG LUAN (HONG KONG) | 中国香港 | 28 | $702.7K | 冷冻鸡肉块、冷冻鱼杂碎 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-06 | 冷冻鱼杂碎 | CONG TY THUONG MAI CANG LUAN (HONG KONG) | 中国台湾 | $24.4K |
| 2024-05-06 | 冷冻鱼杂碎 | CONG TY THUONG MAI CANG LUAN (HONG KONG) | 中国台湾 | $22.3K |
| 2024-05-03 | 冷冻鱼杂碎 | CONG TY THUONG MAI CANG LUAN (HONG KONG) | 泰国 | $23.5K |
| 2024-01-08 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY THUONG MAI CANG LUAN (HONG KONG) | 伊朗 | $24.0K |
| 2023-12-01 | 冷冻猪杂 | CONG TY THUONG MAI CANG LUAN (HONG KONG) | 澳大利亚 | $24.5K |
| 2023-11-27 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY THUONG MAI CANG LUAN (HONG KONG) | 美国 | $27.7K |
| 2023-11-27 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY THUONG MAI CANG LUAN (HONG KONG) | 美国 | $27.0K |
| 2023-11-27 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY THUONG MAI CANG LUAN (HONG KONG) | 美国 | $27.0K |
| 2023-11-27 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY THUONG MAI CANG LUAN (HONG KONG) | 美国 | $27.0K |
| 2023-11-27 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY THUONG MAI CANG LUAN (HONG KONG) | 美国 | $27.0K |