Global Moving Logistics (Viet Nam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 糖渍植物制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TIếP VậN GLOBAL MOVING (VIệT NAM)
3
进口笔数
3
出口笔数
$27.3K
进口金额
$10.1K
出口金额
2024-06-10
最近进口
2024-01-20
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401984311 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQJME3J9 |
| 成立日期 | 2019-06-25 |
| 联系地址 | K95/21 Bà Huyện Thanh Quan, Phường Mỹ An, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN GLOBAL MOVING (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | GLOBAL MOVING LOGISTICS (VIET NAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | K95/21 Bà Huyện Thanh Quan, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND của UBND thành phố Đà Nẵng ban hành quy định về bảo vệ môi trường trên địa bàn thành phố Đà Nẵng và bảo đảm duy trì đủ điều kiện kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84905717683 |
| 邮箱 | admin@globalmoving.vn |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
| 860900 | 运输集装箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 860900 | 运输集装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $25.6K |
| 越南 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $7.5K |
| 越南 | 2 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Foreign Trade Enterprises Pudong Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.6K | 其他塑料制品、醛酮羧酸 |
| Oh Song Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 运输集装箱 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ahcel Indus Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $7.5K | 糖渍植物制品 |
| Oh Song Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 运输集装箱 |
| Ahcel Indus Co., Ltd. | 越南 | 1 | $984 | 糖渍植物制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-10 | 发光二极管灯具 | SHANGHAI FOREIGN TRADE ENTERPRISES PUDONG CO LTD | 中国 | $20 |
| 2024-06-10 | LED照明装置 | SHANGHAI FOREIGN TRADE ENTERPRISES PUDONG CO. LTD | 中国 | $53 |
| 2024-06-10 | 发光二极管灯具 | SHANGHAI FOREIGN TRADE ENTERPRISES PUDONG CO LTD | 中国 | $31 |
| 2024-06-10 | LED照明装置 | SHANGHAI FOREIGN TRADE ENTERPRISES PUDONG CO. LTD | 中国 | $59 |
| 2024-06-10 | LED照明装置 | SHANGHAI FOREIGN TRADE ENTERPRISES PUDONG CO. LTD | 中国 | $30 |
| 2024-06-10 | 发光二极管灯具 | SHANGHAI FOREIGN TRADE ENTERPRISES PUDONG CO LTD | 中国 | $31 |
| 2024-06-10 | 发光二极管灯具 | SHANGHAI FOREIGN TRADE ENTERPRISES PUDONG CO LTD | 中国 | $67 |
| 2024-06-10 | LED照明装置 | SHANGHAI FOREIGN TRADE ENTERPRISES PUDONG CO. LTD | 中国 | $31 |
| 2024-06-10 | LED照明装置 | SHANGHAI FOREIGN TRADE ENTERPRISES PUDONG CO. LTD | 中国 | $49 |
| 2024-06-10 | LED照明装置 | SHANGHAI FOREIGN TRADE ENTERPRISES PUDONG CO. LTD | 中国 | $41 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-20 | 运输集装箱 | OH SONG TRADING CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2023-08-04 | 糖渍植物制品 | AHCEL INDUS CO., LTD. | 韩国 | $7.5K |
| 2023-07-11 | 糖渍植物制品 | AHCEL INDUS CO LTD | 越南 | $984 |