Nhat Tin Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 3公斤以上红茶
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Nhất tín
1
进口笔数
9
出口笔数
$10
进口金额
$174
出口金额
2025-06-10
最近进口
2025-02-13
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103392750 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAX33WG2 |
| 成立日期 | 2009-02-18 |
| 联系地址 | Số 81A, ngõ 281 Trần Khát Chân, Phường Thanh Nhàn, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NHẤT TÍN |
| 企业英文名称 | NHAT TIN TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 81A, Ngõ 281 Trần Khát Chân, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 261800 | 粒状矿渣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $100 |
| 韩国 | 2 | $70 |
| 印度 | 2 | $2 |
| 拉脱维亚 | 2 | $1 |
| 巴基斯坦 | 1 | $1 |
| 马来西亚 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rizhao Tonglai Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10 | 连二亚硫酸钠、工业清洁制剂 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hallett Laboratory | 澳大利亚 | 1 | $100 | 非白波特兰水泥、耐火混合料 |
| VCEM Materials Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $70 | 耐火混合料、非白波特兰水泥 |
| Elpis Ltd. | 拉脱维亚 | 2 | $1 | 整粒胡椒、姜黄 |
| Shah Brothers | 印度 | 1 | $1 | 塑料管件、液体过滤机械 |
| Haji Baryalay | 巴基斯坦 | 1 | $1 | 3公斤以上红茶 |
| Vikrma Impex Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $1 | 3公斤以上红茶、食品香料 |
| Wisma Indoma | 马来西亚 | 1 | $0 | 3公斤以上红茶 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-10 | 粒状矿渣 | RIZHAO TONGLAI TRADING CO LTD | 中国 | $10 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-13 | 3公斤以上绿茶 | SHAH BROTHERS | 印度 | $1 |
| 2025-02-11 | 3公斤以上红茶 | HAJI BARYALAY | 巴基斯坦 | $1 |
| 2025-01-13 | 耐火混合料 | VCEM Materials Co., Ltd. | 韩国 | $60 |
| 2024-12-18 | 3公斤以上红茶 | WISMA INDOMA | 马来西亚 | $0 |
| 2024-12-17 | 碎肉桂 | ELPIS LTD | 拉脱维亚 | $1 |
| 2024-12-17 | 3公斤以上红茶 | VIKRMA IMPEX PVT LTD | 印度 | $0 |
| 2024-12-17 | 3公斤以上红茶 | VIKRMA IMPEX PVT LTD | 印度 | $1 |
| 2024-12-17 | 碎肉桂 | ELPIS LTD | 拉脱维亚 | $1 |
| 2024-09-30 | 耐火混合料 | VCEM Materials Co., Ltd. | 韩国 | $10 |
| 2024-06-20 | 非白波特兰水泥 | HALLETT LABORATORY | 澳大利亚 | $100 |