BC Card Vietnam Ltd.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BC CARD VIệT NAM
- 邮箱171
62
进口笔数
3
出口笔数
$6.37M
进口金额
$496.3K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-12
最近出口
17
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100957106 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDVEJ5UF |
| 成立日期 | 1999-08-10 |
| 联系地址 | Phòng 1601, Tầng 16, Thaiholdings Tower, số 210 Trần Quang Khải và 17 Tông Đản, Phường Tràng Tiền, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BC CARD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BC CARD VIET NAM LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 22, Tòa nhà Handico, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 4690 - Bán buôn tổng hợp 5820 - Xuất bản phần mềm 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02439386686 |
| 邮箱 | thao.nguyen@bccardvn.com |
| 官网 | www.wirecard.asia |
| 传真 | 02439386685 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 31.2375亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 830140 | 其他金属锁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847050 | 收银机 |
| 847350 | 多用途机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 61 | $5.47M |
| 新加坡 | 1 | $338.6K |
| 墨西哥 | 1 | $167.1K |
| 马来西亚 | 1 | $162.6K |
| 中国台湾 | 1 | $135.9K |
| 德国 | 1 | $45.6K |
| 捷克 | 1 | $42.2K |
| 荷兰 | 1 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $299.0K |
| 新加坡 | 1 | $181.9K |
| 老挝 | 1 | $15.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PAX TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 9 | $1.98M | 收银机、机器零件 |
| PAX SINGAPORE TECHNOLOGY PTE. LTD. | 新加坡 | 21 | $1.69M | 通信设备、电子计算器 |
| AST Global | 越南 | 1 | $999.2K | 其他自动数据处理系统、存储单元 |
| Newland Payment Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $819.7K | 收银机、自动数据处理输入输出单元 |
| WUHAN TIANYU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国香港 | 6 | $371.0K | 通信设备 |
| HONG KONG XIANG CHENG TECHNOLOGY DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | 3 | $161.9K | 收银机、其他塑料制品 |
| Fujian Trump Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $109.2K | 收银机、投币式音响设备 |
| Wepoy Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $87.8K | 收银机、10公斤以下便携电脑 |
| Shenzhen Sorghum Red Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.2K | 静止变流器 |
| Sorghum Red (HK) Electronic Technology Ltd. | 中国 | 2 | $1.4K | 静止变流器、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT BCCard Asia Pacific | 印度尼西亚 | 1 | $299.0K | 收银机、多用途机器零件 |
| PAX SINGAPORE TECHNOLOGY PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $181.9K | 静止变流器、通信设备 |
| Lao-Viet Joint Venture Bank | 老挝 | 1 | $15.4K | 数据处理机、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 通信设备 | HONG KONG XIANG CHENG TECHNOLOGY DEVELOPMENT LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-24 | 通信设备 | HONG KONG XIANG CHENG TECHNOLOGY DEVELOPMENT LTD | 中国 | $480 |
| 2026-04-24 | 通信设备 | HONG KONG XIANG CHENG TECHNOLOGY DEVELOPMENT LTD | 中国 | $48.0K |
| 2026-04-24 | 通信设备 | HONG KONG XIANG CHENG TECHNOLOGY DEVELOPMENT LTD | 中国 | $48.0K |
| 2026-04-06 | 通信设备 | WEPOY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $36.5K |
| 2026-04-06 | 通信设备 | WEPOY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $36.5K |
| 2025-11-18 | 带接头绝缘电线 | SORGHUM RED (HK) ELECTRONIC TECHNOLOGY LTD | 中国 | $210 |
| 2025-11-18 | 静止变流器 | SORGHUM RED (HK) ELECTRONIC TECHNOLOGY LTD | 中国 | $600 |
| 2025-10-28 | 通信设备 | WEPOY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2025-10-17 | 通信设备 | NEWLAND PAYMENT TECHNOLOGY PTE. LTD. | 中国 | $550.5K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 通信设备 | PAX SINGAPORE TECHNOLOGY PTE. LTD. | 新加坡 | $180.0K |
| 2026-04-12 | 静止变流器 | PAX SINGAPORE TECHNOLOGY PTE. LTD. | 新加坡 | $1.9K |
| 2024-11-18 | 通信设备 | NGAN HANG LIEN DOANH LAO VIET | 老挝 | $15.4K |
| 2024-11-01 | 收银机 | PT BCCARD ASIA PACIFIC | 印度尼西亚 | $283.7K |
| 2024-11-01 | 多用途机器零件 | PT BCCARD ASIA PACIFIC | 印度尼西亚 | $15.3K |