Blue Ocean Industrial Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 丁苯/羧基丁苯橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CôNG NGHIệP ĐạI DươNG XANH
52
进口笔数
0
出口笔数
$1.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502436941 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMTPWNB7 |
| 成立日期 | 2020-09-28 |
| 联系地址 | Trung tâm thương mại Tân Thành, Phường Phú Mỹ, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP ĐẠI DƯƠNG XANH |
| 企业英文名称 | BLUE OCEAN INDUSTRIAL TRADING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 12 Phạm Hồng Thái, Khu Phố Song Vĩnh, Phường Tân Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | +84965383579 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 400591 | 未硫化橡胶片 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 560890 | 非合成纤维绳网 |
| 630590 | 纺织包装袋 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 47 | $1.20M |
| 德国 | 3 | $23.9K |
| 日本 | 1 | $11.6K |
| 中国台湾 | 1 | $5.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Naphtha (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 47 | $1.20M | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| Quantum International Gmbh | 德国 | 3 | $23.9K | 加强橡胶带、乙烯聚合物废料 |
| Cren Corp. Corporation | 日本 | 1 | $11.6K | 未硫化橡胶片 |
| FUSHAN TNHH CO | 中国台湾 | 1 | $5.4K | 非瓦楞折叠盒、铝制容器≤300升 |
近期贸易明细
进口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | NAPHTHA (S) PTE LTD | 新加坡 | $5.6K |
| 2026-04-12 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | NAPHTHA (S) PTE LTD | 新加坡 | $14.2K |
| 2026-04-12 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | NAPHTHA (S) PTE LTD | 新加坡 | $2.4K |
| 2026-04-12 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | NAPHTHA (S) PTE LTD | 新加坡 | $14.2K |
| 2026-04-12 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | NAPHTHA (S) PTE LTD | 新加坡 | $5.6K |
| 2026-04-12 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | NAPHTHA (S) PTE LTD | 新加坡 | $2.4K |
| 2026-03-11 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | NAPHTHA (S) PTE LTD | 新加坡 | $11.8K |
| 2026-03-11 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | NAPHTHA (S) PTE LTD | 新加坡 | $4.2K |
| 2026-03-11 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | NAPHTHA (S) PTE LTD | 新加坡 | $7.1K |
| 2026-01-28 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | NAPHTHA (S) PTE LTD | 新加坡 | $4.7K |