Blue Ocean Industrial Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 52 笔 · 主营 丁苯/羧基丁苯橡胶

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CôNG NGHIệP ĐạI DươNG XANH

52
进口笔数
0
出口笔数
$1.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $69.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $67.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $43.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $45.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $64.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $69.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $68.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $43.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $46.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $45.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $46.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $46.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $43.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $47.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $44.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $67.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $43.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $45.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $64.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $69.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $68.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $43.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $46.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $45.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $46.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $46.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $43.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $47.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $23.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $44.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3502436941
企查查编码QVNMTPWNB7
成立日期2020-09-28
联系地址Trung tâm thương mại Tân Thành, Phường Phú Mỹ, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP ĐẠI DƯƠNG XANH
企业英文名称BLUE OCEAN INDUSTRIAL TRADING CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址12 Phạm Hồng Thái, Khu Phố Song Vĩnh, Phường Tân Phước, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
电话+84965383579
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本49亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400219丁苯/羧基丁苯橡胶
401019加强橡胶带
400591未硫化橡胶片
481920非瓦楞折叠盒
560890非合成纤维绳网
630590纺织包装袋
761290铝制容器≤300升
842240包装机械

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡47$1.20M
德国3$23.9K
日本1$11.6K
中国台湾1$5.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Naphtha (S) Pte. Ltd.新加坡47$1.20M丁苯/羧基丁苯橡胶
Quantum International Gmbh德国3$23.9K加强橡胶带、乙烯聚合物废料
Cren Corp. Corporation日本1$11.6K未硫化橡胶片
FUSHAN TNHH CO中国台湾1$5.4K非瓦楞折叠盒、铝制容器≤300升

近期贸易明细

进口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12丁苯/羧基丁苯橡胶NAPHTHA (S) PTE LTD新加坡$5.6K
2026-04-12丁苯/羧基丁苯橡胶NAPHTHA (S) PTE LTD新加坡$14.2K
2026-04-12丁苯/羧基丁苯橡胶NAPHTHA (S) PTE LTD新加坡$2.4K
2026-04-12丁苯/羧基丁苯橡胶NAPHTHA (S) PTE LTD新加坡$14.2K
2026-04-12丁苯/羧基丁苯橡胶NAPHTHA (S) PTE LTD新加坡$5.6K
2026-04-12丁苯/羧基丁苯橡胶NAPHTHA (S) PTE LTD新加坡$2.4K
2026-03-11丁苯/羧基丁苯橡胶NAPHTHA (S) PTE LTD新加坡$11.8K
2026-03-11丁苯/羧基丁苯橡胶NAPHTHA (S) PTE LTD新加坡$4.2K
2026-03-11丁苯/羧基丁苯橡胶NAPHTHA (S) PTE LTD新加坡$7.1K
2026-01-28丁苯/羧基丁苯橡胶NAPHTHA (S) PTE LTD新加坡$4.7K

相关企业 · 同类产品

Blue Ocean Industrial Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →