Vimexco Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 热带成型木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VIMEXCO
41
进口笔数
1
出口笔数
$786.1K
进口金额
$33.3K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-20
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317678115 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRKDABX8 |
| 成立日期 | 2023-02-13 |
| 联系地址 | 919/3C Khu phố 03, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VIMEXCO |
| 企业英文名称 | VIMEXCO IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 362/18 Hà Huy Giáp, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0125 - Trồng cây cao su 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 电话 | +84902603542 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440922 | 热带成型木材 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 120740 | 芝麻籽 |
| 121190 | 药用植物 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 120999 | 其他播种种子 |
| 200819 | 坚果及种子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071331 | 干绿豆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 11 | $393.8K |
| 印度尼西亚 | 23 | $257.6K |
| 马来西亚 | 5 | $67.5K |
| 缅甸 | 2 | $67.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S.R. International | 巴基斯坦 | 5 | $229.9K | 摩托车及配件、其他车辆零件 |
| Pinnacle Hydrocolloids | 印度 | 5 | $163.9K | 槐豆瓜尔胶、植物粘液剂 |
| CV Lumbung Artha Samudra | 印度尼西亚 | 8 | $108.6K | 木制座椅、其他木家具 |
| KSR INDUSTRY SDN BHD. | 马来西亚 | 5 | $67.5K | 其他热带木材、热带梅兰蒂木 |
| THUNGFA MYANMAR INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 2 | $67.3K | 干绿豆 | |
| CV Kolang Kaling Sekawan | 印度尼西亚 | 4 | $48.2K | 其他冷冻水果坚果、811900 |
| PT EKSPOR PERTANIAN INDONESIA | 印度尼西亚 | 3 | $36.3K | 其他冷冻水果坚果、其他植物产品 |
| CV Anugerah Brilliant Putra | 印度尼西亚 | 4 | $34.0K | 热带成型木材 |
| CV Bumi Mandiri Indococonut | 印度尼西亚 | 1 | $12.0K | 其他冷冻水果坚果、其他食用坚果 |
| CV Drojogan Berkah Karya | 印度尼西亚 | 1 | $11.9K | 热带成型木材、木制座椅 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THUNGFA MYANMAR INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 1 | $33.3K | 干绿豆 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 药用植物 | S R INTERNATIONAL | 印度 | $39.6K |
| 2026-04-24 | 药用植物 | S R INTERNATIONAL | 印度 | $39.6K |
| 2026-03-20 | 干绿豆 | THUNGFA MYANMAR INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 缅甸 | $33.3K |
| 2026-03-20 | 药用植物 | S R INTERNATIONAL | 印度 | $39.6K |
| 2026-03-16 | 药用植物 | S R INTERNATIONAL | 印度 | $39.6K |
| 2026-02-12 | 干绿豆 | THUNGFA MYANMAR INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 缅甸 | $34.0K |
| 2025-12-31 | 其他播种种子 | PINNACLE HYDROCOLLOIDS | 印度 | $37.4K |
| 2025-12-22 | 药用植物 | S.R INTERNATIONAL | 印度 | $42.5K |
| 2025-12-05 | 芝麻籽 | PINNACLE HYDROCOLLOIDS | 印度 | $39.4K |
| 2025-10-17 | 药用植物 | S.R INTERNATIONAL | 印度 | $29.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 干绿豆 | THUNGFA MYANMAR INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | — | $33.3K |