Vimexco Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 热带成型木材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VIMEXCO

41
进口笔数
1
出口笔数
$786.1K
进口金额
$33.3K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-20
最近出口
13
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $119.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $57.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $69.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $43.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $29.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $119.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $112.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $79.2K · 1 笔出口 $33.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $57.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $69.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $43.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $12.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $29.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $119.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $34.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $112.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $79.2K · 1 笔出口 $33.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0317678115
企查查编码QVNRKDABX8
成立日期2023-02-13
联系地址919/3C Khu phố 03, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VIMEXCO
企业英文名称VIMEXCO IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址362/18 Hà Huy Giáp, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0125 - Trồng cây cao su 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
电话+84902603542
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440922热带成型木材
081190其他冷冻水果坚果
120740芝麻籽
121190药用植物
071331干绿豆
120999其他播种种子
200819坚果及种子

出口

HS 编码产品
071331干绿豆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度11$393.8K
印度尼西亚23$257.6K
马来西亚5$67.5K
缅甸2$67.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
S.R. International巴基斯坦5$229.9K摩托车及配件、其他车辆零件
Pinnacle Hydrocolloids印度5$163.9K槐豆瓜尔胶、植物粘液剂
CV Lumbung Artha Samudra印度尼西亚8$108.6K木制座椅、其他木家具
KSR INDUSTRY SDN BHD.马来西亚5$67.5K其他热带木材、热带梅兰蒂木
THUNGFA MYANMAR INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD2$67.3K干绿豆
CV Kolang Kaling Sekawan印度尼西亚4$48.2K其他冷冻水果坚果、811900
PT EKSPOR PERTANIAN INDONESIA印度尼西亚3$36.3K其他冷冻水果坚果、其他植物产品
CV Anugerah Brilliant Putra印度尼西亚4$34.0K热带成型木材
CV Bumi Mandiri Indococonut印度尼西亚1$12.0K其他冷冻水果坚果、其他食用坚果
CV Drojogan Berkah Karya印度尼西亚1$11.9K热带成型木材、木制座椅

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
THUNGFA MYANMAR INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD1$33.3K干绿豆

近期贸易明细

进口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24药用植物S R INTERNATIONAL印度$39.6K
2026-04-24药用植物S R INTERNATIONAL印度$39.6K
2026-03-20干绿豆THUNGFA MYANMAR INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD缅甸$33.3K
2026-03-20药用植物S R INTERNATIONAL印度$39.6K
2026-03-16药用植物S R INTERNATIONAL印度$39.6K
2026-02-12干绿豆THUNGFA MYANMAR INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD缅甸$34.0K
2025-12-31其他播种种子PINNACLE HYDROCOLLOIDS印度$37.4K
2025-12-22药用植物S.R INTERNATIONAL印度$42.5K
2025-12-05芝麻籽PINNACLE HYDROCOLLOIDS印度$39.4K
2025-10-17药用植物S.R INTERNATIONAL印度$29.0K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20干绿豆THUNGFA MYANMAR INTERNATIONAL TRADING CO.,LTD$33.3K

相关企业 · 同类产品

Vimexco Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →