Lusun Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Lusun
5
进口笔数
0
出口笔数
$600.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-15
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301483752 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7Q5V32J |
| 成立日期 | 2008-03-18 |
| 联系地址 | Số 4/5A, Đường Nguyễn Ảnh Thủ, Ấp Đông, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN LUSUN |
| 企业英文名称 | LUSUN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4/5A, Đường Nguyễn Ảnh Thủ, Ấp Đông, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84837179188 |
| 邮箱 | thoado@lusunfoods.com |
| 官网 | www.lusunfoods.com |
| 传真 | 0835979093 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 289.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 940360 | 其他木家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $600.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Kangyi Sanitary Ware Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $273.7K | 阀门龙头 |
| Foshan Zhongfang Interconnect Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $243.4K | 人造纤维绒布、弹性针织布 |
| Ningbo Geasam Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $83.4K | 阀门龙头 |
| Yuhuan Dymna Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $323 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-15 | 阀门龙头 | Zhejiang Kangyi Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | $92.9K |
| 2025-10-15 | 阀门龙头 | Zhejiang Kangyi Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | $79.7K |
| 2025-10-15 | 阀门龙头 | Zhejiang Kangyi Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | $47.6K |
| 2025-10-15 | 阀门龙头 | Zhejiang Kangyi Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | $53.5K |
| 2025-09-16 | 阀门龙头 | Ningbo Geasam Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $45.6K |
| 2025-09-16 | 阀门龙头 | Ningbo Geasam Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $37.8K |
| 2025-09-12 | 其他木家具 | Foshan Zhongfang Interconnect Technology Co., Ltd. | 中国 | $18.6K |
| 2025-09-12 | 阀门龙头 | Foshan Zhongfang Interconnect Technology Co., Ltd. | 中国 | $51.9K |
| 2025-09-12 | 铜卫浴器具 | Foshan Zhongfang Interconnect Technology Co., Ltd. | 中国 | $28.0K |
| 2025-09-12 | 铜卫浴器具 | Foshan Zhongfang Interconnect Technology Co., Ltd. | 中国 | $23.8K |